
Feng Xiaoting
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Phật Sơn Nanshi | 12 | 12 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Thượng Hải Thân Hoa | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thượng Hải Thân Hoa | 18 | 15 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 19 | 14 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2019 | Quảng Châu FC | 20 | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Quảng Châu FC | 34 | 33 | 0 | 3 | 4 | 1 |
| 2017 | Quảng Châu FC | 35 | 35 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2016 | Quảng Châu FC | 28 | 28 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 2015 | Quảng Châu FC | 43 | 43 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 2014 | Quảng Châu FC | 32 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2013 | Quảng Châu FC | 42 | 39 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2012 | Quảng Châu FC | 28 | 27 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2011 | Quảng Châu FC | 27 | 27 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 2010 | Jeonbuk Hyundai Motors | 19 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Without Club
→
Retired
Phật Sơn Nanshi
→
Without Club
Thượng Hải Thân Hoa
→
Phật Sơn Nanshi
Quảng Châu FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Jeonbuk Hyundai Motors
→
Quảng Châu FC
Daegu FC
→
Jeonbuk Hyundai Motors
Đại Liên Thực Đức
→
Daegu FC
Sichuan Guancheng
→
Đại Liên Thực Đức
Unknown
→
Sichuan Guancheng