
Yu Yang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 5-0 | L | - | - | - | - |
| 10/27 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 09/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thương Châu Hùng Sư | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 09/21 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Cảng vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/11 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Chiết Giang FC | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 08/03 | Chinese Super League | Mai Châu Khách Gia vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 07/27 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo West Coast | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Cúp FA Trung Quốc | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Trường Xuân Á Thái | 4-3 | W | - | - | - | - |
| 07/12 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/06 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 06/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 14 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2022 | Bắc Kinh Quốc An | 11 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh Quốc An | 12 | 11 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Quốc An | 23 | 19 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh Quốc An | 17 | 9 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 2018 | Bắc Kinh Quốc An | 31 | 30 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Bắc Kinh Quốc An | 29 | 29 | 3 | 1 | 7 | 0 |
| 2016 | Quảng Châu City | 25 | 22 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 2015 | Quảng Châu City | 18 | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2014 | Bắc Kinh Quốc An | 17 | 17 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2013 | Bắc Kinh Quốc An | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Bắc Kinh Quốc An | 31 | 29 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2011 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Retired
Bắc Kinh Quốc An
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Quảng Châu City
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Quảng Châu City
Đại Liên Professional
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Đại Liên Professional
Beijing Guo An (R)
→
Bắc Kinh Quốc An