
Sun Jihai
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 28 | 28 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2014 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 30 | 29 | 0 | 1 | 11 | 2 |
| 2013 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 34 | 34 | 2 | 1 | 13 | 0 |
| 2012 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 19 | 11 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| 2011 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 20 | 19 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2010 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 27 | 27 | 0 | 0 | 9 | 1 |
| 2009 | Chengdu Tiancheng | 10 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2008/2009 | Sheffield United | 16 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2007/2008 | Man City | 14 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2006/2007 | Man City | 13 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2005/2006 | Man City | 29 | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2004/2005 | Man City | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2003/2004 | Man City | 33 | 29 | 1 | 0 | 7 | 0 |
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Retired
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Chengdu Tiancheng
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Sheffield United
→
Chengdu Tiancheng
Man City
→
Sheffield United
Đại Liên Thực Đức
→
Man City
Crystal Palace
→
Đại Liên Thực Đức
Đại Liên Thực Đức
→
Crystal Palace
Own Youth
→
Đại Liên Thực Đức