Tjaronn Chery 9

Tjaronn Chery

Tjaronn Chery

NVAV NEC Tiền vệ 38 tuổi 170cm 74kg Chân: Bên trái
Giá trị €40 Sinh 1988-06-04 Quốc tịch Suriname

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
08/19 UEFA Champions League NVAV NEC vs Bodø/Glimt 1-3 L - - - -
08/15 Giải vô địch Hà Lan Willem II vs NVAV NEC 1-4 W - - - -
08/11 UEFA Champions League NVAV NEC vs Olympiakos 2-1 W - - - -
08/08 Giải vô địch Hà Lan NVAV NEC vs Telstar 1-2 L - - - -
08/04 UEFA Champions League Olympiakos vs NVAV NEC 0-0 D - - - -
07/31 Giao hữu NVAV NEC vs Sevilla 1-2 L - - - -
07/25 Giao hữu NVAV NEC vs Elversberg 0-1 L - - - -
07/11 Giao hữu Anderlecht vs NVAV NEC 3-2 L - - - -
07/08 Giao hữu NVAV NEC vs Duisburg 2-3 L - - - -
07/01 Giao hữu De Treffers vs NVAV NEC 1-1 D - - - -
05/17 Giải vô địch Hà Lan NVAV NEC vs DVV Go Ahead 2-1 W - - - -
05/10 Giải vô địch Hà Lan Groningen vs NVAV NEC 2-1 L - - - -
05/02 Giải vô địch Hà Lan NVAV NEC vs Telstar 1-1 D - - - -
04/25 Giải vô địch Hà Lan Twente vs NVAV NEC 1-1 D - - - -
04/19 Cup quốc gia Hà Lan AZ Alkmaar vs NVAV NEC 5-1 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 NVAV NEC 5 5 1 1 0 0
2025/2026 NVAV NEC 37 35 10 7 3 1
2024/2025 Antwerp 45 44 18 7 3 0
2023/2024 NVAV NEC 18 16 6 4 0 0
2023/2024 Maccabi Haifa 30 27 5 8 6 0
2022/2023 Maccabi Haifa 39 33 13 8 3 0
2021/2022 Maccabi Haifa 44 38 13 6 6 0
2020/2021 Maccabi Haifa 30 30 12 0 5 0
2019/2020 Maccabi Haifa 39 36 10 0 4 0
2018/2019 Kayserispor 37 36 10 5 3 0
2018 Quý Châu FC 10 8 1 2 1 0
2017 Quý Châu FC 18 18 0 4 2 0
2016/2017 QPR 25 22 4 6 4 0
2015/2016 QPR 41 25 10 4 1 0
2014/2015 Groningen 42 42 17 7 0 0
2013/2014 Groningen 38 38 10 7 6 1
2012/2013 ADO Den Haag 34 34 8 5 3 1
2011/2012 ADO Den Haag 40 32 5 6 6 0
2010/2011 Emmen 34 34 10 0 4 0
2009/2010 RBC Roosendaal 31 25 1 0 1 0
2008/2009 Twente 1 0 0 0 0 0
2008/2009 Cambuur 17 14 0 0 1 0

Vinh danh

Dutch Cup Winner × 1
Israeli Champion × 3
Israel Super Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2025-07-01
Antwerp NVAV NEC
Chuyển nhượng(500K EUR)
2024-07-01
Maccabi Haifa Antwerp
Chuyển nhượng tự do
2024-06-30
NVAV NEC Maccabi Haifa
quay lại từ khoản vay
2024-01-25
Maccabi Haifa NVAV NEC
Cho mượn
2019-08-08
Quý Châu FC Maccabi Haifa
Chuyển nhượng tự do
2019-06-30
Kayserispor Quý Châu FC
quay lại từ khoản vay
2018-07-28
Quý Châu FC Kayserispor
Cho mượn
2017-01-13
QPR Quý Châu FC
Chuyển nhượng(3M EUR)
2015-07-20
Groningen QPR
Chuyển nhượng(2M EUR)
2014-07-01
ADO Den Haag Groningen
Chuyển nhượng(800K EUR)
2014-06-30
Groningen ADO Den Haag
quay lại từ khoản vay
2013-07-23
ADO Den Haag Groningen
Cho mượn
2011-07-01
Emmen ADO Den Haag
Chuyển nhượng(175K EUR)
2010-07-05
Twente / Heracles U21 Emmen
Chuyển nhượng tự do
2010-06-30
RBC Roosendaal Twente / Heracles U21
quay lại từ khoản vay
2009-07-29
Twente / Heracles U21 RBC Roosendaal
Cho mượn
2009-06-30
Cambuur Twente / Heracles U21
quay lại từ khoản vay
2009-01-02
Twente / Heracles U21 Cambuur
Cho mượn
2007-07-01
Twente U19 Twente / Heracles U21

Chấn thương

NVAV NEC Hamstring injury 2024.03.12 ~ 2024.04.01
Maccabi Haifa Ill 2023.03.14 ~ 2023.03.17
Maccabi Haifa Corona virus 2021.02.19 ~ 2021.02.26
Groningen Strain in the thigh and gluteal muscles 2013.11.26 ~ 2014.11.05