Tommy Rowe

Tommy Rowe

Tommy Rowe

教练兼球员 37 tuổi 180cm 81kg Chân: Bên trái
Sinh 1988-09-24 Quốc tịch Anh

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2024/2025 Man United U21 13 9 0 1 2 0
2023/2024 Doncaster 45 25 4 2 3 1
2022/2023 Doncaster 28 25 2 1 2 0
2021/2022 Doncaster 50 46 9 1 6 0
2020/2021 Bristol City 36 31 1 2 2 0
2019/2020 Bristol City 31 26 2 3 4 0
2018/2019 Doncaster 40 22 6 2 8 0
2017/2018 Doncaster 47 46 9 5 4 0
2016/2017 Doncaster 47 47 13 11 4 0
2015/2016 Doncaster 10 9 3 0 0 0
2015/2016 Wolves 4 2 0 0 0 0
2015/2016 Scunthorpe United 14 14 1 0 2 0
2014/2015 Wolves 14 7 0 0 0 0
2013/2014 Peterborough 43 42 9 0 4 0
2012/2013 Peterborough 32 31 5 0 0 0
2011/2012 Peterborough 46 43 4 1 4 0
2010/2011 Peterborough 43 39 6 0 1 0
2009/2010 Peterborough 35 29 3 3 2 0
2008/2009 Stockport County 47 43 7 0 1 0
2007/2008 Stockport County 27 27 6 0 0 0
2006/2007 Stockport County 4 4 0 0 0 0

Vinh danh

Football League Trophy Winner × 1

Chuyển nhượng

2025-07-01
Man United U21 Retired
2024-09-03
Without Club Man United U21
2024-07-01
Doncaster Without Club
2021-07-01
Bristol City Doncaster
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Doncaster Bristol City
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Wolves Doncaster
Chuyển nhượng tự do
2016-05-31
Doncaster Wolves
quay lại từ khoản vay
2016-03-19
Wolves Doncaster
Cho mượn
2015-12-28
Scunthorpe United Wolves
quay lại từ khoản vay
2015-10-02
Wolves Scunthorpe United
Cho mượn
2014-07-01
Peterborough Wolves
Chuyển nhượng tự do
2009-07-01
Stockport County Peterborough
Chuyển nhượng(115K EUR)
2007-01-01
Stockport County U18 Stockport County

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
60
Pace
50
Physical
60
Defending
59
Dribbling
60
Passing
60
Shooting
57
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênTommy Rowe
Quốc tịchAnh
Ngày sinh1988-09-24
Chiều cao180cm
Cân nặng81kg
Chân thuậnBên trái
Vị trí教练兼球员