9

Marcelo Martins

Marcelo Martins

Oriente Petrolero Tiền đạo 39 tuổi 188cm 93kg Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1987-06-18 Quốc tịch Bolivia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/31 Giải VĐQG Bolivia Oriente Petrolero vs Blooming 0-1 L - - - -
05/15 Giải VĐQG Bolivia Oriente Petrolero vs Guabirá 2-2 D - - - -
05/02 Giải VĐQG Bolivia Oriente Petrolero vs Real Tomayapo 3-1 W - - - -
04/26 Giải VĐQG Bolivia Oriente Petrolero vs Real Potosí 2-0 W - - - -
04/12 Giải VĐQG Bolivia Oriente Petrolero vs Deportivo San José 2-1 W - - - -
04/04 Giải VĐQG Bolivia San Antonio Bulo Bulo vs Oriente Petrolero 2-0 L - - - -
11/21 Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ Uruguay vs Bolivia 3-0 L - - - -
11/16 Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ Bolivia vs Peru 2-0 W - - - -
10/17 Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ Paraguay vs Bolivia 1-0 L - - - -
10/12 Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ Bolivia vs Ecuador 1-2 L - - - -
09/12 Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ Bolivia vs Argentina 0-3 L - - - -
09/09 Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ Brazil vs Bolivia 5-1 L - - - -
08/27 Giao hữu Bolivia vs Panama 1-2 L - - - -
06/21 Giao hữu Bolivia vs Chile 0-0 D - - - -
06/17 Giao hữu Ecuador vs Bolivia 1-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Oriente Petrolero 5 4 6 1 3 0
2023 Independiente del Valle 26 9 4 0 3 0
2023 Cerro Porteño 7 2 0 0 0 0
2022 Cerro Porteño 36 19 7 0 3 0
2021 Cruzeiro 20 11 5 0 4 0
2020 Cruzeiro 32 20 3 2 8 0
2019 Thương Châu Hùng Sư 12 12 7 0 1 0
2018 Vũ Hán Trường Giang 5 5 2 0 1 0
2017 Vũ Hán Trường Giang 29 29 23 8 5 0
2016 Trường Xuân Á Thái 29 29 13 1 5 0
2015 Trường Xuân Á Thái 24 24 9 3 4 0
2015 Gremio 4 3 1 0 0 0
2014 Cruzeiro 52 41 23 3 1 1
2013 Flamengo 20 14 4 1 1 0
2013 Gremio 5 3 0 0 0 0
2012 Gremio 55 48 21 5 7 1
2011/2012 Shakhtar Donetsk 2 1 1 0 0 0
2010/2011 Shakhtar Donetsk 23 12 7 0 0 0
2009/2010 Wigan 12 9 0 1 0 0
2009/2010 Werder Bremen 12 3 3 0 0 0
2008/2009 Shakhtar Donetsk 20 11 2 0 0 0
2008 Cruzeiro 1 1 1 ~ ~ ~
2007 Cruzeiro 13 13 6 ~ 2 ~

Vinh danh

Uefa Cup Winner × 1
Brazilian Champion × 1
Top Scorer × 3
Brazilian Cup Winner × 1
Ukrainian Cup Winner × 2
Mineiro 1 × 2
Ukrainian Champion × 1

Chuyển nhượng

2026-02-13
Career break Oriente Petrolero
2024-04-08
Cruzeiro Career break
2024-03-13
Without Club Cruzeiro
2024-01-01
Independiente del Valle Without Club
2023-03-27
Cerro Porteño Independiente del Valle
Chuyển nhượng tự do
2022-02-10
Cruzeiro Cerro Porteño
Chuyển nhượng tự do
2020-02-16
Thương Châu Hùng Sư Cruzeiro
Chuyển nhượng tự do
2019-01-18
Wuhan Zall (R) Thương Châu Hùng Sư
Chuyển nhượng tự do
2018-07-13
Vũ Hán Trường Giang Wuhan Zall (R)
2017-02-13
Trường Xuân Á Thái Vũ Hán Trường Giang
Chuyển nhượng tự do
2015-02-11
Gremio Trường Xuân Á Thái
Chuyển nhượng(2M EUR)
2014-12-31
Cruzeiro Gremio
quay lại từ khoản vay
2014-01-06
Gremio Cruzeiro
Cho mượn
2013-12-01
Flamengo Gremio
quay lại từ khoản vay
2013-05-01
Gremio Flamengo
Cho mượn
2012-01-01
Shakhtar Donetsk Gremio
Chuyển nhượng(6M EUR)
2010-06-30
Wigan Shakhtar Donetsk
quay lại từ khoản vay
2010-02-01
Shakhtar Donetsk Wigan
Khoản vay(685K EUR)
2009-12-31
Werder Bremen Shakhtar Donetsk
quay lại từ khoản vay
2009-07-01
Shakhtar Donetsk Werder Bremen
Khoản vay(2M EUR)
2008-07-01
Cruzeiro Shakhtar Donetsk
Chuyển nhượng(9M EUR)
2007-03-01
Vitória Cruzeiro
Chuyển nhượng(300K EUR)
2004-01-01
Oriente U19 Vitória
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
70
Pace
51
Physical
80
Defending
35
Dribbling
66
Passing
63
Shooting
74
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMarcelo Martins
Quốc tịchBolivia
Ngày sinh1987-06-18
Chiều cao188cm
Cân nặng93kg
Chân thuậnBên phải
Số áo9
Vị tríTiền đạo