24

André Ayew

André Ayew

NAC Breda Tiền đạo 36 tuổi 176cm 72kg Chân: Bên trái
Giá trị €25 Sinh 1989-12-17 Quốc tịch Ghana

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/17 Giải vô địch Hà Lan AZ Alkmaar vs NAC Breda 3-3 D - - - -
05/11 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Heerenveen 2-0 W - - - -
05/02 Giải vô địch Hà Lan Utrecht vs NAC Breda 2-0 L - - - -
04/25 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Ajax 0-2 L - - - -
04/12 Giải vô địch Hà Lan Fortuna Sittard vs NAC Breda 1-1 D - - - -
04/05 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Sparta Rotterdam 0-0 D - - - -
03/21 Giải vô địch Hà Lan PEC Zwolle vs NAC Breda 2-1 L - - - -
03/15 Giải vô địch Hà Lan DVV Go Ahead vs NAC Breda 6-0 L - - - -
03/08 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Feyenoord 3-3 D - - - -
02/27 Giải vô địch Hà Lan Telstar vs NAC Breda 3-0 L - - - -
02/21 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Volendam 1-0 W - - - -
02/14 Giải vô địch Hà Lan Heracles Almelo vs NAC Breda 0-1 W - - - -
02/06 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Excelsior 0-2 L - - - -
01/30 Giải vô địch Hà Lan NAC Breda vs Twente 2-2 D - - - -
01/24 Giải vô địch Hà Lan PSV Eindhoven vs NAC Breda 2-2 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 NAC Breda 17 8 1 0 1 0
2024/2025 Le Havre 28 16 4 1 2 0
2023/2024 Le Havre 19 13 6 0 3 1
2022/2023 Nottingham Forest 13 1 0 0 1 0
2022/2023 Al Sadd 14 13 4 2 1 0
2021/2022 Al Sadd 24 17 17 1 2 0
2020/2021 Al Sadd 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Swansea City 47 45 16 4 6 0
2019/2020 Swansea City 47 45 18 7 4 0
2018/2019 Fenerbahçe 38 28 5 1 5 0
2017/2018 Swansea City 12 10 3 2 3 0
2017/2018 West Ham 24 15 6 3 2 0
2016/2017 West Ham 26 16 6 3 1 0
2015/2016 Swansea City 35 34 12 2 5 0
2014/2015 Marseille 30 28 11 3 7 1
2013/2014 Marseille 29 28 8 2 6 0
2012/2013 Marseille 45 43 10 4 7 1
2011/2012 Marseille 39 35 16 1 9 0
2010/2011 Marseille 51 43 13 6 9 0
2009/2010 Arles-Avignon 25 20 4 0 5 0
2008/2009 Lorient 22 8 3 0 3 0
2007/2008 Marseille 12 4 0 0 2 0

Vinh danh

French League Cup Winner × 2
French Supercup Winner × 3
Top Scorer × 1
Premier League Player of the Month × 1
Champion Qatar × 1
Under 20 World Champion × 1
Cup Winner Qatar × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
NAC Breda Without Club
2026-01-01
Without Club NAC Breda
2025-07-01
Le Havre Without Club
2024-10-04
Without Club Le Havre
2024-07-01
Le Havre Without Club
2023-11-11
Without Club Le Havre
2023-07-01
Nottingham Forest Without Club
2023-02-02
Al Sadd Nottingham Forest
Chuyển nhượng tự do
2021-07-22
Swansea City Al Sadd
Chuyển nhượng tự do
2019-06-30
Fenerbahçe Swansea City
quay lại từ khoản vay
2018-07-27
Swansea City Fenerbahçe
Khoản vay(2M EUR)
2018-01-31
West Ham Swansea City
Chuyển nhượng(23M EUR)
2016-08-08
Swansea City West Ham
Chuyển nhượng(24M EUR)
2015-07-01
Marseille Swansea City
Chuyển nhượng tự do
2010-06-30
Arles-Avignon Marseille
quay lại từ khoản vay
2009-08-31
Marseille Arles-Avignon
Cho mượn
2009-06-30
Lorient Marseille
quay lại từ khoản vay
2008-08-11
Marseille Lorient
Cho mượn
2007-07-01
U19 Marseille Marseille
2006-07-01
U17 Marseille U19 Marseille

Chấn thương

Fenerbahçe Unknown injury 2019.05.21 ~ 2019.05.27
Fenerbahçe Broken finger 2018.11.26 ~ 2018.12.14
Fenerbahçe Unknown injury 2018.08.02 ~ 2018.08.10
West Ham Hamstring injury 2018.01.17 ~ 2018.02.10
West Ham Ill 2017.11.17 ~ 2017.11.24
West Ham Hamstring injury 2016.08.17 ~ 2016.10.25
Marseille Adductor injury 2014.11.21 ~ 2014.12.05
Marseille Meniscus damage 2013.11.23 ~ 2014.02.06
Marseille Shoulder injury 2012.04.25 ~ 2012.07.24
Điểm tổng
71
Pace
49
Physical
63
Defending
55
Dribbling
72
Passing
72
Shooting
73
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênAndré Ayew
Quốc tịchGhana
Ngày sinh1989-12-17
Chiều cao176cm
Cân nặng72kg
Chân thuậnBên trái
Số áo24
Vị tríTiền đạo