10

Yohandry Orozco

Yohandry Orozco

Carabobo Tiền vệ 35 tuổi 168cm 62kg Chân: Bên trái
Giá trị €25 Sinh 1991-03-19 Quốc tịch Venezuela

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Carabobo 27 19 3 10 1 0
2025 Carabobo 18 17 8 2 1 0
2023/2024 Selangor 4 4 2 0 0 1
2024/2025 Negeri Sembilan 1 1 1 0 0 0
2024/2025 Selangor 26 23 7 2 0 1
2022/2023 Selangor 2 2 2 0 0 0
2023 Selangor 24 18 7 0 0 0
2022 Deportes Tolima 34 18 4 7 1 0
2021 Deportes Tolima 29 12 3 1 0 0
2020 Santa Fe 6 4 0 0 0 0
2019 Junior 6 2 0 0 0 0
2018/2019 Puebla 5 4 1 0 1 0
2018 Deportes Tolima 42 35 5 12 3 0
2017 Zulia FC 38 37 11 0 1 0
2016 New York Cosmos 25 20 8 1 3 0
2014/2015 Deportivo Tachira 42 37 3 1 3 0
2013/2014 Deportivo Tachira 34 30 12 0 3 0
2012/2013 Wolfsburg 2 1 0 1 1 0
2011/2012 Wolfsburg 5 4 0 0 0 0
2010/2011 Zulia FC 15 15 8 0 2 0
2009/2010 Zulia FC 26 26 3 0 0 0
2008/2009 UA Maracaibo 8 8 1 0 0 0
2007/2008 UA Maracaibo 15 15 1 0 0 0

Vinh danh

Colombian Champion × 2
NASL × 1
Nasl Soccer Bowl Champion × 1

Chuyển nhượng

2025-07-23
Selangor Carabobo
Chuyển nhượng tự do
2023-02-15
Deportes Tolima Selangor
Chuyển nhượng tự do
2021-02-26
Junior Deportes Tolima
Chuyển nhượng tự do
2020-12-31
Santa Fe Junior
quay lại từ khoản vay
2020-01-10
Junior Santa Fe
Cho mượn
2019-08-06
Puebla Junior
?
2019-01-07
Deportes Tolima Puebla
?
2018-01-01
Zulia FC Deportes Tolima
?
2017-01-04
New York Cosmos Zulia FC
Chuyển nhượng tự do
2016-01-29
Al-Ittihad New York Cosmos
Chuyển nhượng tự do
2015-07-10
Deportivo Tachira Al-Ittihad
?
2013-07-01
Wolfsburg Deportivo Tachira
Chuyển nhượng tự do
2011-01-28
Zulia FC Wolfsburg
Chuyển nhượng(750K EUR)
2009-07-01
UA Maracaibo Zulia FC
Chuyển nhượng tự do
2007-07-01
Union Atletico Maracaibo U19 UA Maracaibo

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
68
Pace
70
Physical
38
Defending
31
Dribbling
71
Passing
65
Shooting
65
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênYohandry Orozco
Quốc tịchVenezuela
Ngày sinh1991-03-19
Chiều cao168cm
Cân nặng62kg
Chân thuậnBên trái
Số áo10
Vị tríTiền vệ