4

Even Hovland

Even Hovland

Sogndal Hậu vệ 37 tuổi 191cm 90kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1989-02-14 Quốc tịch Na Uy

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Sogndal 11 11 0 0 0 0
2025 Brommapojkarna 30 30 0 1 2 0
2024/2025 Häcken 4 2 0 0 0 0
2024 Häcken 26 21 1 0 1 0
2023/2024 Häcken 13 13 1 0 1 0
2023 Häcken 27 26 6 0 2 0
2022 Häcken 30 30 4 1 1 0
2021/2022 Rosenborg 7 7 0 0 0 0
2021 Rosenborg 29 28 2 2 1 0
2020 Rosenborg 18 17 2 0 2 0
2019/2020 Rosenborg 14 14 0 0 2 0
2019 Rosenborg 29 29 5 0 3 0
2018/2019 Rosenborg 13 13 1 0 2 0
2018 Rosenborg 30 30 0 1 1 0
2017 Sogndal 9 9 0 0 2 0
2016/2017 Nürnberg 21 17 1 0 5 0
2015/2016 Nürnberg 30 19 2 0 3 0
2014/2015 Nürnberg 25 21 1 0 3 0
2014/2015 Nürnberg II 2 2 0 0 1 0
2014 Molde 10 10 1 0 0 0
2013/2014 Molde 5 3 0 0 2 0
2013 Molde 29 27 3 0 4 0
2012/2013 Molde 4 4 0 0 1 0
2012 Molde 20 20 2 0 1 0
2011 Sogndal 24 24 3 0 4 1
2010 Sogndal 28 28 6 0 4 1
2009 Sogndal 3 1 0 0 1 0

Vinh danh

Norwegian Champion × 3
Norwegian Cup Winner × 3
Swedish Champion × 1
Norway 1. Division × 1
Norwegian Super Cup Winner × 1
Swedish Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-02-20
Brommapojkarna Sogndal
Chuyển nhượng tự do
2025-02-13
Häcken Brommapojkarna
Chuyển nhượng tự do
2022-01-08
Rosenborg Häcken
Chuyển nhượng tự do
2018-04-04
Sogndal Rosenborg
Chuyển nhượng(850K EUR)
2017-09-11
Without Club Sogndal
2017-07-01
Nürnberg Without Club
2014-07-01
Molde Nürnberg
Chuyển nhượng(250K EUR)
2012-01-06
Sogndal Molde
Chuyển nhượng(1M EUR)
2008-01-01
Sogndal II Sogndal

Chấn thương

Nürnberg Adductor injury 2014.07.12 ~ 2014.09.24
Molde Cruciate ligament tear 2012.08.09 ~ 2012.12.31
Điểm tổng
64
Pace
36
Physical
76
Defending
61
Dribbling
44
Passing
52
Shooting
28
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênEven Hovland
Quốc tịchNa Uy
Ngày sinh1989-02-14
Chiều cao191cm
Cân nặng90kg
Chân thuậnBên phải
Số áo4
Vị tríHậu vệ