22

Tobias Sana

Tobias Sana

Örgryte Tiền đạo 36 tuổi 173cm 72kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1989-07-11 Quốc tịch Thụy Điển

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Örgryte 10 10 1 4 2 0
2025 Örgryte 29 29 6 4 2 0
2024 Örgryte 21 18 3 1 3 0
2023/2024 Häcken 6 4 1 0 1 0
2023 Häcken 13 4 1 1 1 0
2022 Häcken 6 5 1 2 1 0
2022 IFK Göteborg 6 6 0 2 1 0
2021 IFK Göteborg 29 29 7 5 1 0
2020/2021 IFK Göteborg 1 1 1 0 0 0
2020 IFK Göteborg 29 26 5 6 3 0
2019 IFK Göteborg 12 11 0 3 1 0
2019/2020 AGF 4 1 0 0 0 0
2018/2019 AGF 33 21 7 7 4 0
2017/2018 AGF 32 31 8 0 3 0
2017 Malmö FF 1 1 0 0 0 0
2016 Malmö FF 11 4 1 1 1 0
2015/2016 Malmö FF 5 3 0 0 0 0
2015 Malmö FF 19 11 0 0 3 0
2013/2014 Ajax 4 2 0 0 0 0
2013/2014 Jong Ajax 26 26 3 0 3 0
2012/2013 Ajax 19 13 5 2 1 0
2012 IFK Göteborg 11 9 2 0 3 0
2011 IFK Göteborg 26 20 0 0 4 0
2010 IFK Göteborg 11 6 1 0 1 0
2009 Qviding FIF 7 7 1 0 1 0
2009 IFK Göteborg 5 1 0 0 0 0
2008 Qviding FIF 22 22 2 0 0 0
2007 Qviding FIF 6 6 0 0 0 0

Vinh danh

Dutch Champion × 2
Top Scorer × 1
Dutch Super Cup Winner × 1
Swedish Champion × 3
The Atlantic Cup × 1

Chuyển nhượng

2024-02-26
Häcken Örgryte
Chuyển nhượng tự do
2022-08-10
IFK Göteborg Häcken
Chuyển nhượng tự do
2019-08-10
AGF IFK Göteborg
?
2017-07-08
Malmö FF AGF
?
2015-01-14
Ajax Malmö FF
Chuyển nhượng tự do
2012-08-01
IFK Göteborg Ajax
Chuyển nhượng(320K EUR)
2009-11-30
Qviding FIF IFK Göteborg
quay lại từ khoản vay
2009-07-01
IFK Göteborg Qviding FIF
Cho mượn
2009-01-01
Qviding FIF IFK Göteborg
?

Chấn thương

AGF Foot injury 2018.05.10 ~ 2018.07.12
Điểm tổng
66
Pace
69
Physical
58
Defending
32
Dribbling
70
Passing
62
Shooting
63
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênTobias Sana
Quốc tịchThụy Điển
Ngày sinh1989-07-11
Chiều cao173cm
Cân nặng72kg
Chân thuậnBên phải
Số áo22
Vị tríTiền đạo