Thống kê trận

Mùa này 6 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
11/17 UEFA Nations League Latvia vs Armenia 1-2 L - - - -
11/14 UEFA Nations League Bắc Macedonia vs Latvia 1-0 L - - - -
10/13 UEFA Nations League Quần đảo Faroe vs Latvia 1-1 D - - - -
10/10 UEFA Nations League Latvia vs Bắc Macedonia 0-3 L - - - -
09/10 UEFA Nations League Latvia vs Quần đảo Faroe 1-0 W - - - -
09/07 UEFA Nations League Armenia vs Latvia 4-1 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2024/2025 Panevezys 8 8 0 0 2 0
2024 Panevezys 31 30 1 0 5 0
2023/2024 Panevezys 4 3 0 0 0 0
2023 Panevezys 15 15 3 0 5 0
2022/2023 RFS 1 1 0 0 0 0
2022 RFS 21 18 0 0 2 0
2021/2022 Oleksandria 15 15 2 0 4 0
2020/2021 Oleksandria 18 17 0 0 3 0
2019/2020 Oleksandria 33 33 0 1 2 1
2019 Irtysh 12 12 0 0 0 0
2018 RFS 23 23 4 0 2 0
2016/2017 BATE Borisov 2 2 0 0 0 0
2016 BATE Borisov 17 16 5 0 0 0
2015/2016 BATE Borisov 13 12 0 0 1 0
2015 BATE Borisov 9 9 0 0 1 0
2014/2015 BATE Borisov 1 1 0 0 0 0
2014/2015 Ventspils 2 2 0 0 0 0
2014 Ventspils 36 36 3 0 2 0
2013/2014 Ventspils 6 6 0 0 2 0
2013 Ventspils 27 27 4 0 3 0
2012 Ventspils 17 17 0 0 3 0
2011/2012 Polonia Bytom 4 4 0 0 0 0
2011 Skonto 8 7 0 0 1 0
2010/2011 Skonto 5 4 1 0 1 0
2010 Skonto 19 19 5 0 1 0
2009 Olimps / RFS 9 9 1 0 1 0
2009 Skonto 1 0 0 0 0 0
2008/2009 Olimps / RFS 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

Không có lịch sử chuyển nhượng

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương