10

Mikkel Rygaard

Mikkel Rygaard

Häcken Tiền vệ 35 tuổi 176cm 69kg Chân: Bên trái
Giá trị €35 Sinh 1990-12-25 Quốc tịch Đan Mạch

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Häcken 9 6 2 2 3 0
2025/2026 Häcken 14 12 0 1 3 0
2025 Häcken 24 20 3 4 3 1
2024/2025 Häcken 5 4 1 1 2 0
2024 Häcken 26 21 3 9 4 0
2023/2024 Häcken 14 14 2 1 1 0
2023 Häcken 29 27 7 11 3 0
2022 Häcken 28 26 11 4 4 0
2021/2022 LKS Lodz 12 6 1 0 0 0
2020/2021 LKS Lodz 17 13 1 0 1 0
2020/2021 Nordsjælland 14 10 4 1 3 0
2019/2020 Nordsjælland 31 26 5 6 4 0
2018/2019 Nordsjælland 34 25 2 6 4 0
2017/2018 Nordsjælland 16 12 2 0 0 0
2017/2018 Lyngby 22 21 4 0 3 2
2016/2017 Lyngby 34 31 5 0 7 0
2010/2011 HB Køge 2 1 0 0 0 0

Vinh danh

Danish Second Tier Champion × 1
Swedish Champion × 1
Swedish Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2022-02-01
Without Club Häcken
2021-11-03
LKS Lodz Without Club
2021-01-04
Nordsjælland LKS Lodz
Chuyển nhượng tự do
2018-02-12
Lyngby Nordsjælland
Chuyển nhượng tự do
2016-01-26
Næstved Lyngby
?
2012-07-05
Nykøbing FC Næstved
Chuyển nhượng tự do
2009-07-01
Herfølge HB Køge
?
2009-01-01
Charlton Herfølge
Chuyển nhượng tự do
2008-07-01
U18 Charlton Athletic Charlton

Chấn thương

Nordsjælland Res. Unknown injury 2019.04.04 ~ 2019.05.07
Điểm tổng
70
Pace
62
Physical
70
Defending
61
Dribbling
71
Passing
72
Shooting
69
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMikkel Rygaard
Quốc tịchĐan Mạch
Ngày sinh1990-12-25
Chiều cao176cm
Cân nặng69kg
Chân thuậnBên trái
Số áo10
Vị tríTiền vệ