10

Klaemint Olsen

Klaemint Olsen

NSÍ Tiền đạo 35 tuổi 185cm 78kg Chân: Bên phải
Giá trị €7.5 Sinh 1990-07-17 Quốc tịch Quần đảo Faroe

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/30 Ngoại hạng Faroe AB Argir vs NSÍ 3-2 L - - - -
05/25 Ngoại hạng Faroe EB/Streymur vs NSÍ 0-1 W - - - -
05/17 Ngoại hạng Faroe 07 Vestur vs NSÍ 1-6 W - - - -
04/30 Løgmanssteypid 07 Vestur vs NSÍ 0-4 W - - - -
04/26 Ngoại hạng Faroe Skála vs NSÍ 3-3 D - - - -
04/20 Ngoại hạng Faroe NSÍ vs EB/Streymur 1-0 W - - - -
04/16 Løgmanssteypid EB/Streymur vs NSÍ 1-7 W - - - -
04/12 Ngoại hạng Faroe NSÍ vs 07 Vestur 2-0 W - - - -
04/04 Ngoại hạng Faroe B68 vs NSÍ 1-2 W - - - -
03/21 Ngoại hạng Faroe NSÍ vs AB Argir 2-1 W - - - -
03/15 Ngoại hạng Faroe vs NSÍ 1-1 D - - - -
03/08 Ngoại hạng Faroe NSÍ vs Víkingur Göta 1-0 W - - - -
10/19 Ngoại hạng Faroe HB Tórshavn vs NSÍ 3-0 L - - - -
10/03 Ngoại hạng Faroe NSÍ vs B36 2-1 W - - - -
09/28 Ngoại hạng Faroe 07 Vestur vs NSÍ 1-5 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 NSÍ 9 7 1 0 0 0
2025/2026 NSÍ 2 2 1 0 0 0
2025 NSÍ 26 26 26 6 2 0
2024 NSÍ 24 24 8 3 5 0
2023/2024 Breidablik 14 7 3 2 0 0
2023 Breidablik 23 13 10 4 3 0
2022 NSÍ 24 24 8 3 1 0
2021 NSÍ 25 24 16 3 1 0
2020/2021 NSÍ 3 3 5 0 0 0
2020 NSÍ 25 25 17 0 0 0
2019/2020 NSÍ 2 2 0 0 0 0
2019 NSÍ 27 26 26 0 0 0
2018/2019 NSÍ 2 2 3 0 0 0
2018 NSÍ 23 22 13 0 0 0
2017/2018 NSÍ 2 2 0 0 0 0
2017 NSÍ 27 27 16 0 1 0
2016/2017 NSÍ 2 2 0 0 0 0
2016 NSÍ 27 27 23 0 0 0
2015/2016 NSÍ 2 2 1 0 0 0
2015 NSÍ 27 27 21 0 1 0
2014 NSÍ 27 27 21 0 1 0
2013 NSÍ 26 26 21 0 1 0
2012/2013 NSÍ 2 2 0 0 1 0
2012 NSÍ 27 27 14 0 2 0
2011/2012 NSÍ 2 2 0 0 0 0
2011 NSÍ 25 25 18 0 4 1
2010/2011 NSÍ 2 2 0 0 0 0
2010 NSÍ 25 25 11 0 0 0
2009/2010 NSÍ 2 0 0 0 0 0
2008/2009 NSÍ 1 0 0 0 0 0

Vinh danh

Top Scorer × 7
Faroese Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2023-12-31
Breidablik NSÍ
quay lại từ khoản vay
2023-02-04
NSÍ Breidablik
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênKlaemint Olsen
Quốc tịchQuần đảo Faroe
Ngày sinh1990-07-17
Chiều cao185cm
Cân nặng78kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền đạo