
Stoppila Sunzu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/29 | Cup châu Phi | Zambia vs Maroc | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 12/16 | Giao hữu | CHDC Congo vs Zambia | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 11/22 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Trường Xuân Á Thái | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 11/01 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Bắc Kinh Quốc An | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 10/25 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 10/19 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Trường Xuân Á Thái | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 09/27 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/20 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Chiết Giang FC | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 09/12 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Trường Xuân Á Thái | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/30 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Trường Xuân Á Thái | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/24 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Mai Châu Khách Gia | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Trường Xuân Á Thái | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/03 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Trường Xuân Á Thái | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/27 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Đại Liên Anh Bác | 0-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Trường Xuân Á Thái | 26 | 23 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2024 | Trường Xuân Á Thái | 12 | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Thương Châu Hùng Sư | 14 | 13 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Tế Nam Xingzhou | 21 | 21 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 2022 | Thương Châu Hùng Sư | 11 | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | Thương Châu Hùng Sư | 23 | 21 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2020 | Thương Châu Hùng Sư | 19 | 19 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 2019/2020 | Metz | 18 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2018/2019 | Metz | 42 | 40 | 2 | 0 | 7 | 0 |
| 2017/2018 | Arsenal Tula | 29 | 29 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 2016/2017 | Arsenal Tula | 13 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016/2017 | Lille | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015/2016 | Lille | 16 | 14 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 2015 | Thượng Hải Thân Hoa | 13 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Sochaux | 10 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013/2014 | Sochaux | 18 | 18 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2012 | TP Mazembe | 7 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2011 | TP Mazembe | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | TP Mazembe | 9 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Trường Xuân Á Thái
→
Without Club
Thương Châu Hùng Sư
→
Trường Xuân Á Thái
Tế Nam Xingzhou
→
Thương Châu Hùng Sư
Thương Châu Hùng Sư
→
Tế Nam Xingzhou
Metz
→
Thương Châu Hùng Sư
Lille
→
Metz
Arsenal Tula
→
Lille
Lille
→
Arsenal Tula
Thượng Hải Thân Hoa
→
Lille
Lille
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Lille
Sochaux
→
Thượng Hải Thân Hoa
TP Mazembe
→
Sochaux
Zanaco
→
TP Mazembe
Châteauroux
→
Zanaco
Zanaco
→
Châteauroux