10
Gu Bin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/30 | FA Cup | Tai Po vs Eastern District | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | FA Cup | Eastern District vs North District | 2-2 | W | - | - | - | - |
| 05/16 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern District vs BC Rangers | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern District vs Hồng Kông | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 04/03 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern District vs Lee Man | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern vs Eastern District | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 03/07 | FA Cup | Eastern vs Eastern District | 0-0 | W | - | - | - | - |
| 03/01 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | North District vs Eastern District | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 01/31 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern District vs BC Rangers | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 01/24 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern District vs North District | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 01/18 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Hồng Kông vs Eastern District | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 12/13 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Eastern District vs Southern District | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 12/02 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Kitchee vs Eastern District | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 11/22 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | Tai Po vs Eastern District | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 11/09 | Giải Ngoại hạng Hồng Kông | BC Rangers vs Eastern District | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Eastern District | 13 | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Eastern | 12 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Chiết Giang FC | 17 | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2023 | Chiết Giang FC | 28 | 13 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 2022 | Chiết Giang FC | 28 | 18 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 2021 | Chiết Giang FC | 33 | 28 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| 2020 | Chiết Giang FC | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Chiết Giang FC | 18 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Tân | 26 | 20 | 2 | 0 | 6 | 1 |
| 2012 | Thượng Hải Thân Hoa | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Sūduva | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Sūduva | 11 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Eastern
→
Eastern District
Chiết Giang FC
→
Eastern
Thượng Hải Thân Tân
→
Chiết Giang FC
Without Club
→
Thượng Hải Thân Tân
Thượng Hải Thân Hoa
→
Without Club
Chongqing
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Chongqing
Sūduva
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Sūduva