Rafael Galhardo

Rafael Galhardo

Cầu thủ 34 tuổi 176cm 70kg Chân: Bên phải
Sinh 1991-10-30 Quốc tịch Brazil

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2023/2024 Rayong 1 1 0 0 0 0
2023/2024 Sukhothai 6 5 0 0 0 0
2022/2023 Rayong 1 1 0 0 1 0
2022 Londrina 4 3 0 0 0 0
2019 Gremio 20 18 2 3 1 1
2018 Vasco da Gama 14 13 0 0 2 0
2017 Cruzeiro 2 2 0 0 0 0
2016 Athletico Paranaense 7 5 0 0 0 0
2015/2016 Anderlecht 1 1 0 0 0 0
2015 Gremio 49 47 2 1 11 0
2014 Bahia 7 7 2 1 0 0
2013 Santos 21 20 1 1 4 1
2012 Santos 5 5 0 0 1 0
2012 Flamengo 7 6 0 0 3 0
2011 Flamengo 14 10 1 0 3 0
2010 Flamengo 7 2 0 0 1 0
2009 Flamengo 3 0 0 0 0 0

Vinh danh

Brazilian Champion × 1
Brazilian Cup Winner × 1
Under 20 World Champion × 1
Gaúcho 1 × 1
Baiano 1 × 1
Carioca 1 × 1

Chuyển nhượng

2024-07-01
Rayong Career break
2024-01-13
Sukhothai Rayong
Chuyển nhượng tự do
2023-06-03
Rayong Sukhothai
Chuyển nhượng tự do
2022-12-28
Without Club Rayong
2021-12-01
Valour Without Club
2021-06-03
Without Club Valour
Chuyển nhượng tự do
2020-09-16
Vasco da Gama Without Club
2019-12-31
Gremio Vasco da Gama
quay lại từ khoản vay
2019-03-08
Vasco da Gama Gremio
Cho mượn
2018-01-12
Cruzeiro Vasco da Gama
Chuyển nhượng tự do
2017-07-22
Anderlecht Cruzeiro
Chuyển nhượng tự do
2017-06-30
Athletico Paranaense Anderlecht
quay lại từ khoản vay
2016-07-18
Anderlecht Athletico Paranaense
Cho mượn
2016-01-08
Santos Anderlecht
Chuyển nhượng(1M EUR)
2015-12-31
Gremio Santos
quay lại từ khoản vay
2015-01-10
Santos Gremio
Cho mượn
2014-12-31
Bahia Santos
quay lại từ khoản vay
2014-01-01
Santos Bahia
Cho mượn
2012-05-16
Flamengo Santos
?
2009-08-01
Flamengo B Flamengo

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
73
Pace
77
Physical
65
Defending
70
Dribbling
72
Passing
71
Shooting
68
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênRafael Galhardo
Quốc tịchBrazil
Ngày sinh1991-10-30
Chiều cao176cm
Cân nặng70kg
Chân thuậnBên phải
Vị tríCầu thủ