8
Trong Hoang Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 21 | 19 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024/2025 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 21 | 20 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Sông Lam Nghệ An | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Sông Lam Nghệ An | 17 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Sông Lam Nghệ An | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 16 | 14 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2020 | Thể Công - Viettel | 14 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Thể Công - Viettel | 12 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2018 | Đông Á Thanh Hóa | 26 | 23 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 2017 | Đông Á Thanh Hóa | 21 | 21 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2016 | Becamex Bình Dương | 11 | 8 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 2015 | Becamex Bình Dương | 25 | 23 | 8 | 0 | 5 | 0 |
| 2014 | Becamex Bình Dương | 19 | 19 | 6 | 0 | 3 | 0 |
| 2013 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 20 | 5 | 0 | 5 | 1 |
| 2012 | Sông Lam Nghệ An | 27 | 25 | 8 | 0 | 5 | 1 |
| 2011 | Sông Lam Nghệ An | 28 | 26 | 4 | 0 | 3 | 0 |
Sông Lam Nghệ An
→
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thể Công - Viettel
→
Sông Lam Nghệ An
Đông Á Thanh Hóa
→
Thể Công - Viettel
Becamex Bình Dương
→
Đông Á Thanh Hóa
Sông Lam Nghệ An
→
Becamex Bình Dương