32
Wang Haozhi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 7-0 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hồ Bắc Istar | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Quảng Đông Minh Đồ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Vô Tích Wugo | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 09/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Trường Xuân Xidu | 4-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 8 | 8 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 2025 | Quảng Tây Hằng Thần | 25 | 20 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Hằng Thần | 21 | 19 | 0 | 5 | 1 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Lam Hàng | 18 | 15 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 2022 | Truy Bác Cuju | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nanjing City | 11 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2021 | Hà Bắc Trác Áo | 11 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 16 | 15 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Quảng Tây Hằng Thần
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Quảng Tây Lam Hàng
→
Quảng Tây Hằng Thần
Truy Bác Cuju
→
Quảng Tây Lam Hàng
Nanjing City
→
Truy Bác Cuju
Hà Bắc Trác Áo
→
Nanjing City
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Hà Bắc Trác Áo
Côn Minh Trịnh Hòa Thuyền Công
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
Inner Mongolia Zhongyou Reserves
→
Côn Minh Trịnh Hòa Thuyền Công
Hồ Nam Tương Đào
→
Inner Mongolia Zhongyou Reserves
Hunan Billows Reserve
→
Hồ Nam Tương Đào
Without Club
→
Hunan Billows Reserve
HENAN JIANYE (R)
→
Without Club
Hà Nam FC
→
HENAN JIANYE (R)
Hà Bắc FC
→
Hà Nam FC
Hà Nam FC
→
Hà Bắc FC
Beijing Guo An (R)
→
Hà Nam FC