Ryo Nagai 10

Ryo Nagai

Ryo Nagai

Giravanz Kitakyushu Tiền đạo 35 tuổi 180cm 72kg Chân: Bên phải
Sinh 1991-05-23 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Giravanz Kitakyushu 1 1 0 0 0 0
2026 Giravanz Kitakyushu 10 5 0 0 1 0
2025 Giravanz Kitakyushu 26 24 7 0 0 0
2024 Giravanz Kitakyushu 36 35 14 2 1 0
2023 Fagiano Okayama 2 1 1 0 1 0
2022 Fagiano Okayama 12 4 1 1 0 0
2022 Sanfrecce Hiroshima 14 7 2 0 0 0
2021 Sanfrecce Hiroshima 4 2 0 0 0 0
2020 Sanfrecce Hiroshima 16 7 1 0 1 0
2019 Matsumoto Yamaga 28 19 3 2 2 0
2018 Matsumoto Yamaga 24 12 3 0 0 0
2017 Nagoya Grampus 25 12 6 0 1 0
2016 V-Varen Nagasaki 41 40 17 0 5 0
2015 Oita Trinita 9 8 2 0 0 0
2014 Cerezo Osaka 28 14 4 0 3 0
2013/2014 Perth Glory 9 9 2 0 0 0
2012/2013 Perth Glory 17 10 2 0 1 0
2012 Cerezo Osaka 13 0 0 0 0 0
2011 Cerezo Osaka 11 4 0 0 0 0
2010 Cerezo Osaka 7 0 0 0 0 0

Vinh danh

Japanese Second League Champion × 1

Chuyển nhượng

2024-01-08
Fagiano Okayama Giravanz Kitakyushu
Chuyển nhượng tự do
2023-02-01
Sanfrecce Hiroshima Fagiano Okayama
Chuyển nhượng tự do
2023-01-31
Fagiano Okayama Sanfrecce Hiroshima
quay lại từ khoản vay
2022-07-11
Sanfrecce Hiroshima Fagiano Okayama
Cho mượn
2020-01-04
Matsumoto Yamaga Sanfrecce Hiroshima
Chuyển nhượng tự do
2018-01-06
Nagoya Grampus Matsumoto Yamaga
Chuyển nhượng tự do
2017-01-07
V-Varen Nagasaki Nagoya Grampus
?
2016-01-08
Cerezo Osaka V-Varen Nagasaki
?
2015-07-13
Oita Trinita Cerezo Osaka
quay lại từ khoản vay
2015-03-23
Cerezo Osaka Oita Trinita
Cho mượn
2014-01-11
Perth Glory Cerezo Osaka
quay lại từ khoản vay
2013-07-01
Cerezo Osaka Perth Glory
Cho mượn
2013-04-30
Perth Glory Cerezo Osaka
quay lại từ khoản vay
2012-10-01
Cerezo Osaka Perth Glory
Cho mượn
2010-02-01
Cerezo Osaka U18 Cerezo Osaka

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
64
Pace
85
Physical
66
Defending
27
Dribbling
63
Passing
56
Shooting
61
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênRyo Nagai
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1991-05-23
Chiều cao180cm
Cân nặng72kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền đạo