12
Yang Yun
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Tô Châu Đông Ngô | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Cám Châu Thụy Sư | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 03/14 | Cúp FA Trung Quốc | Yulin Mobei Miners vs Tianjin Kaiser | 6-1 | W | - | - | - | - |
| 11/02 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Trùng Khánh Xuân Lôi | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 10/25 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Wuhua Huajing | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Wuhua Huajing vs Đại Liên Khoa Uy | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 10/12 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Beijing Pengrui Tongcheng vs Đại Liên Khoa Uy | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 10/04 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Nanjing Tehu | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 09/27 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Yulin Mobei Miners vs Đại Liên Khoa Uy | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/20 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Jinan Tiansheng | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 09/13 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Qinghai Xining Kunlun vs Đại Liên Khoa Uy | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/30 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Đại Liên Khoa Uy vs Dalian Hanyu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 10/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Quảng Tây Hằng Thần | 2-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yulin Mobei Miners | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Hằng Thần | 22 | 19 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | Côn Sơn FC | 18 | 17 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 2019 | Bắc Kinh BSU | 27 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh BSU | 26 | 26 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 2016 | Bắc Kinh Quốc An | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Liêu Ninh Hồng Vận | 12 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Bắc Kinh Quốc An | 19 | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2012 | Bắc Kinh Quốc An | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2011 | Bắc Kinh Quốc An | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Bắc Kinh Quốc An | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2009 | Bắc Kinh Quốc An | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại Liên Khoa Uy
→
Yulin Mobei Miners
Quảng Tây Hằng Thần
→
Đại Liên Khoa Uy
Dalian Jinshiwan
→
Quảng Tây Hằng Thần
Côn Sơn FC
→
Dalian Jinshiwan
Bắc Kinh BSU
→
Côn Sơn FC
Hà Bắc Trác Áo
→
Bắc Kinh BSU
Bắc Kinh BSU
→
Hà Bắc Trác Áo
Beijing BSU Reserves
→
Bắc Kinh BSU
Bắc Kinh Quốc An
→
Beijing BSU Reserves
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Liêu Ninh Hồng Vận