69
Yu Shuai
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yulin Mobei Miners | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Dalian Hanyu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 8 | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Thiểm Tây Trường An | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Nội Mông Trung Ưu | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Nội Mông Trung Ưu | 20 | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2018 | Nội Mông Trung Ưu | 18 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Dalian Hanyu
→
Yulin Mobei Miners
Sơn Tây Longchengren
→
Dalian Hanyu
Thái An Tiankuang
→
Sơn Tây Longchengren
Vân Nam Ngọc Côn
→
Thái An Tiankuang
Định Nam United
→
Vân Nam Ngọc Côn
Thiểm Tây Trường An
→
Định Nam United
Nội Mông Trung Ưu
→
Thiểm Tây Trường An
Thâm Quyến FC
→
Nội Mông Trung Ưu
Hà Bắc Trác Áo
→
Thâm Quyến FC
Thâm Quyến FC
→
Hà Bắc Trác Áo
Shandong Taishan Reserves
→
Thâm Quyến FC
Beijing Yitong Kuju
→
Shandong Taishan Reserves
Shandong Taishan Reserves
→
Beijing Yitong Kuju