17
Li Chenguang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Hà Nam FC | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Thành Đô Rongcheng U20 | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Giang Tây Lư Sơn | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Đại Liên Côn Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Ôn Châu | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Giang Tây Lư Sơn | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Giang Tây Lư Sơn | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Hồ Bắc Istar | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Phúc Kiến Tuyền Châu Khinh Công vs Giang Tây Lư Sơn | 0-7 | W | - | - | - | - |
| 04/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Giang Tây Lư Sơn | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Giang Tây Lư Sơn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giang Tây Lư Sơn | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Giang Tây Lư Sơn | 22 | 9 | 6 | 3 | 3 | 0 |
| 2024 | Hồ Nam Tương Đào | 23 | 20 | 3 | 1 | 7 | 1 |
| 2023 | Đan Đông Đằng Dược | 30 | 26 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 2022 | Truy Bác Cuju | 33 | 32 | 4 | 1 | 9 | 0 |
| 2021 | Truy Bác Cuju | 24 | 23 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 2019 | Nội Mông Trung Ưu | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Nội Mông Trung Ưu | 18 | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2011 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hồ Nam Tương Đào
→
Giang Tây Lư Sơn
Đan Đông Đằng Dược
→
Hồ Nam Tương Đào
Truy Bác Cuju
→
Đan Đông Đằng Dược
Inner Mongolia Zhongyou Reserves
→
Truy Bác Cuju
Nội Mông Thảo Thượng Phi
→
Inner Mongolia Zhongyou Reserves
Inner Mongolia Zhongyou Reserves
→
Nội Mông Thảo Thượng Phi
Nội Mông Trung Ưu
→
Inner Mongolia Zhongyou Reserves
Thiểm Tây Trường An
→
Nội Mông Trung Ưu
Nội Mông Trung Ưu
→
Thiểm Tây Trường An
Qingdao Hainiu (R)
→
Nội Mông Trung Ưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Qingdao Hainiu (R)
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
Unknown
→
Bắc Kinh Nhân Hòa