
Fei Nanduo
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04 | AFC Champions League Elite | Thượng Hải Thân Hoa vs Ulsan HD | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 11/02 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thượng Hải Thân Hoa | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/27 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 10/23 | AFC Champions League Elite | Thượng Hải Thân Hoa vs Kawasaki Frontale | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Hà Nam FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 10/10 | Vòng loại WC khu vực châu Á | Úc vs Trung Quốc | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 10/01 | AFC Champions League Elite | Johor Darul Ta'zim vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 09/28 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 09/25 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Cảng vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 09/21 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/17 | AFC Champions League Elite | Thượng Hải Thân Hoa vs Pohang Steelers | 4-1 | W | - | - | - | - |
| 09/13 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thượng Hải Thân Hoa | 3-4 | W | - | - | - | - |
| 09/10 | Vòng loại WC khu vực châu Á | Trung Quốc vs Ả Rập Xê Út | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 09/05 | Vòng loại WC khu vực châu Á | Nhật Bản vs Trung Quốc | 7-0 | L | - | - | - | - |
| 08/22 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Bắc Kinh Quốc An | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Thượng Hải Thân Hoa | 17 | 12 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 2024 | Sơn Đông Thái Sơn | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 2023 | Sơn Đông Thái Sơn | 33 | 6 | 3 | 4 | 4 | 1 |
| 2021 | Quảng Châu FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quảng Châu FC | 17 | 10 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 2019 | Hà Bắc FC | 10 | 10 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2019 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 13 | 11 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| 2018 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 18 | 17 | 3 | 6 | 2 | 0 |
| 2017 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 27 | 27 | 7 | 9 | 5 | 0 |
| 2016 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 29 | 29 | 9 | 7 | 7 | 0 |
| 2015 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 14 | 14 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 2014/2015 | Estoril | 22 | 8 | 1 | 5 | 3 | 0 |
| 2014 | Madureira | 15 | 15 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Flamengo | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Flamengo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Atlético Sorocaba | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Atlético Sorocaba | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sơn Đông Thái Sơn
→
Without Club
Thượng Hải Thân Hoa
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Thượng Hải Thân Hoa
Without Club
→
Sơn Đông Thái Sơn
Quảng Châu FC
→
Without Club
Hà Bắc FC
→
Quảng Châu FC
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Hà Bắc FC
Estoril
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Estoril
Estoril
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Madureira
→
Estoril
Flamengo
→
Madureira