10
Nicolae Stanciu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06 | Giao hữu | România vs Xứ Wales | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/31 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Đại Liên Anh Bác | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/23 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thành Đô Dung Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo West Coast | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Đại Liên Anh Bác | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Vân Nam Ngọc Côn | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 04/22 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Đại Liên Anh Bác | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/18 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Hà Nam FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/10 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Chiết Giang FC | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Đại Liên Anh Bác | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 03/31 | Giao hữu | Slovakia vs România | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 03/26 | Vòng loại WC khu vực châu Âu | Thổ Nhĩ Kỳ vs România | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 03/20 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thượng Hải Cảng | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/13 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Đại Liên Anh Bác | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 03/07 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Đại Liên Anh Bác | 5-3 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Anh Bác | 12 | 12 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Genoa | 7 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Damac | 30 | 30 | 5 | 7 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Damac | 29 | 29 | 6 | 7 | 3 | 0 |
| 2023 | Vũ Hán Tam Trấn | 26 | 26 | 1 | 13 | 1 | 0 |
| 2022 | Vũ Hán Tam Trấn | 27 | 27 | 10 | 12 | 1 | 1 |
| 2021/2022 | Slavia Praha | 25 | 19 | 3 | 5 | 2 | 0 |
| 2020/2021 | Slavia Praha | 40 | 34 | 15 | 3 | 3 | 0 |
| 2019/2020 | Slavia Praha | 39 | 33 | 4 | 0 | 5 | 0 |
| 2018/2019 | Al Ahli | 14 | 12 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | Sparta Prague | 19 | 19 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| 2017/2018 | Sparta Prague | 14 | 14 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2017/2018 | Anderlecht | 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 2016/2017 | Anderlecht | 38 | 32 | 8 | 5 | 3 | 1 |
| 2016/2017 | FCSB | 9 | 6 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | FCSB | 39 | 37 | 14 | 0 | 7 | 0 |
| 2014/2015 | FCSB | 44 | 23 | 9 | 0 | 5 | 0 |
| 2013/2014 | FCSB | 44 | 29 | 5 | 0 | 5 | 0 |
| 2012/2013 | Vaslui | 36 | 26 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2011/2012 | Unirea Alba Iulia | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2011/2012 | Vaslui | 19 | 7 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2010/2011 | Unirea Alba Iulia | 26 | 24 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2009/2010 | Unirea Alba Iulia | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Genoa
→
Đại Liên Anh Bác
Damac
→
Genoa
Vũ Hán Tam Trấn
→
Damac
Slavia Praha
→
Vũ Hán Tam Trấn
Al Ahli
→
Slavia Praha
Sparta Prague
→
Al Ahli
Anderlecht
→
Sparta Prague
FCSB
→
Anderlecht
Vaslui
→
FCSB
Unirea Alba Iulia
→
Vaslui