45

Vincent Aboubakar

Vincent Aboubakar

Neftçi Tiền đạo 34 tuổi 184cm 75kg Chân: Bên phải
Giá trị €70 Sinh 1992-01-22 Quốc tịch Cameroon

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/17 Ngoại hạng Azerbaijan Sabah vs Neftçi 1-2 W - - - -
04/17 Ngoại hạng Azerbaijan Zira vs Neftçi 1-1 D - - - -
04/11 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs Araz Nakhchivan 2-1 W - - - -
04/05 Ngoại hạng Azerbaijan Sumqayıt vs Neftçi 1-3 W - - - -
03/20 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs FC Imishli 6-0 W - - - -
03/15 Ngoại hạng Azerbaijan Qabala vs Neftçi 1-3 W - - - -
03/09 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs Turan 0-1 L - - - -
02/28 Ngoại hạng Azerbaijan Shamakhi vs Neftçi 2-2 D - - - -
02/21 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs Qarabag 2-1 W - - - -
02/15 Ngoại hạng Azerbaijan Kapaz vs Neftçi 1-3 W - - - -
02/10 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs Qabala 1-0 W - - - -
02/01 Ngoại hạng Azerbaijan Araz Nakhchivan vs Neftçi 0-4 W - - - -
01/23 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs Zira 0-0 D - - - -
12/20 Ngoại hạng Azerbaijan Karvan vs Neftçi 1-2 W - - - -
12/15 Ngoại hạng Azerbaijan Neftçi vs Sumqayıt 2-2 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Neftçi 16 5 7 0 0 0
2024/2025 Hatayspor 28 22 8 2 3 0
2023/2024 Beşiktaş 34 19 12 2 3 0
2022/2023 Beşiktaş 16 15 13 2 3 0
2022/2023 Al Nassr 12 11 4 2 1 0
2021/2022 Al Nassr 24 20 8 5 1 0
2020/2021 Al Nassr 3 1 1 0 0 0
2020/2021 Beşiktaş 29 27 16 5 0 0
2019/2020 Porto B 1 1 0 0 0 0
2019/2020 Porto 8 2 2 0 1 0
2018/2019 Porto 11 8 4 2 2 0
2017/2018 Porto 42 34 24 6 3 0
2016/2017 Beşiktaş 38 27 19 4 4 3
2015/2016 Porto 42 34 18 1 5 1
2014/2015 Porto 20 10 8 0 1 0
2014/2015 Lorient 2 2 1 0 1 0
2013/2014 Lorient 36 33 16 7 2 0
2012/2013 Valenciennes II 3 3 1 0 1 0
2012/2013 Valenciennes 30 14 3 1 0 0
2011/2012 Valenciennes II 1 1 2 0 0 0
2011/2012 Valenciennes 31 27 8 7 6 0
2010/2011 Valenciennes 20 7 4 1 0 1

Vinh danh

Africa Cup Winner × 1
Portugese Champion × 2
Turkish Champion × 2
Top Scorer × 1
Portuguese Cup Winner × 1
Turkish Cup Winner × 2
Portuguese Supercup Winner × 2
Copa Ibérica × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
Neftçi Without Club
2025-10-21
Without Club Neftçi
2025-05-09
Hatayspor Without Club
2024-09-09
Beşiktaş Hatayspor
Chuyển nhượng tự do
2023-01-21
Al Nassr Beşiktaş
Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Beşiktaş Al Nassr
Chuyển nhượng tự do
2020-09-25
Porto Beşiktaş
Chuyển nhượng tự do
2017-06-30
Beşiktaş Porto
quay lại từ khoản vay
2016-08-29
Porto Beşiktaş
Khoản vay(2M EUR)
2014-08-24
Lorient Porto
Chuyển nhượng(12M EUR)
2013-07-01
Valenciennes Lorient
Chuyển nhượng tự do
2010-07-01
Cotonsport Valenciennes
?

Chấn thương

Hatayspor Unknown injury 2025.04.30 ~ 2025.05.09
Hatayspor Unknown injury 2025.02.17 ~ 2025.02.28
Beşiktaş Pubalgia 2024.05.11 ~ 2024.05.13
Beşiktaş Hamstring injury 2024.01.28 ~ 2024.02.14
Beşiktaş Hamstring injury 2024.01.14 ~ 2024.01.25
Beşiktaş Hamstring strain 2023.11.10 ~ 2023.11.18
Beşiktaş Fitness 2023.11.05 ~ 2023.11.06
Beşiktaş Abdominal problems 2023.10.29 ~ 2023.11.04
Beşiktaş Hamstring injury 2021.04.21 ~ 2021.05.19
Beşiktaş Hamstring strain 2021.03.31 ~ 2021.04.17
Porto Knee injury 2020.01.29 ~ 2020.02.14
Porto Muscle injury 2019.12.04 ~ 2019.12.11
Porto Muscle injury 2019.05.23 ~ 2019.05.31
Porto Cruciate ligament tear 2018.09.30 ~ 2019.04.15
Cameroon Knee bruise 2018.09.08 ~ 2018.09.14
Porto Muscle injury 2018.02.06 ~ 2018.02.28
Porto Knock 2015.02.23 ~ 2015.02.25
Valenciennes Muscular problems 2011.08.04 ~ 2011.08.19
Điểm tổng
76
Pace
70
Physical
77
Defending
36
Dribbling
77
Passing
70
Shooting
78
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênVincent Aboubakar
Quốc tịchCameroon
Ngày sinh1992-01-22
Chiều cao184cm
Cân nặng75kg
Chân thuậnBên phải
Số áo45
Vị tríTiền đạo