26

Piris da Motta

Piris da Motta

Cerro Porteño Tiền vệ 31 tuổi 180cm 80kg Chân: Bên phải
Giá trị €60 Sinh 1994-07-26 Quốc tịch Paraguay

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Cerro Porteño 19 16 0 2 4 0
2025 Cerro Porteño 43 30 1 3 7 0
2024 Cerro Porteño 43 40 5 3 10 0
2023 Cerro Porteño 26 21 0 0 4 0
2022 Cerro Porteño 36 27 1 1 6 1
2021 Flamengo 6 1 0 0 2 0
2020/2021 Genclerbirligi 36 36 6 1 12 0
2019 Flamengo 40 18 0 0 5 0
2018 Flamengo 11 6 0 0 3 0
2017/2018 San Lorenzo 24 21 0 0 5 1
2016/2017 San Lorenzo 1 1 0 0 0 0
2016 Rubio Ñú 7 7 0 0 5 1
2016 Olimpia 21 21 1 0 4 0
2015 Olimpia 18 9 1 0 4 1
2015 Rubio Ñú 21 20 2 0 4 0
2014 Rubio Ñú 35 34 2 0 8 0
2013 Rubio Ñú 26 17 0 0 7 1
2012 Rubio Ñú 22 15 0 0 4 0
2011 Rubio Ñú 8 2 0 0 2 0
2010 Rubio Ñú 4 3 0 0 2 0

Vinh danh

Copa Libertadores Winner × 1
Brazilian Champion × 1
Recopa Sudamericana Winner × 1
Paraguayan Champion × 1
Carioca 1 × 2
Florida Cup × 1

Chuyển nhượng

2022-01-12
Flamengo Cerro Porteño
Chuyển nhượng(1M EUR)
2021-06-01
Genclerbirligi Flamengo
quay lại từ khoản vay
2020-09-11
Flamengo Genclerbirligi
Cho mượn
2018-08-01
San Lorenzo Flamengo
Chuyển nhượng(3M EUR)
2017-01-18
Rubio Ñú San Lorenzo
Chuyển nhượng(750K EUR)
2016-08-05
Olimpia Rubio Ñú
quay lại từ khoản vay
2015-07-01
Rubio Ñú Olimpia
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
68
Pace
61
Physical
76
Defending
67
Dribbling
62
Passing
57
Shooting
39
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênPiris da Motta
Quốc tịchParaguay
Ngày sinh1994-07-26
Chiều cao180cm
Cân nặng80kg
Chân thuậnBên phải
Số áo26
Vị tríTiền vệ