20
Zhang Rui
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Shandong Women | 9 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 20 | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 17 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 12 | 5 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 16 | 16 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 2021 | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 12 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 |