27

Magomed Ozdoev

Magomed Ozdoev

PAOK Tiền vệ 33 tuổi 184cm 77kg Chân: Bên phải
Giá trị €120 Sinh 1992-11-05 Quốc tịch Nga

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 PAOK 50 39 9 4 7 0
2024/2025 PAOK 41 34 2 3 10 0
2023/2024 PAOK 50 31 7 1 4 0
2022/2023 Karagümrük 34 32 5 3 7 0
2021/2022 Zenit 16 4 2 1 2 0
2020/2021 Zenit 34 25 0 3 4 0
2019/2020 Zenit 37 35 5 6 13 2
2018/2019 Zenit 25 15 1 1 3 0
2017/2018 Zenit 4 3 0 0 1 0
2017/2018 Rubin Kazan 21 21 1 3 3 0
2016/2017 Akhmat Grozny 6 4 0 0 0 0
2016/2017 Rubin Kazan 12 9 0 0 2 0
2015/2016 Rubin Kazan 29 28 2 1 3 0
2014/2015 Rubin Kazan 32 29 6 1 7 0
2013/2014 Lokomotiv Moscow 14 6 1 3 0 0
2012/2013 Lokomotiv Moscow 11 6 1 1 2 1
2011/2012 Lokomotiv Moscow 39 31 1 0 9 0
2010/2011 Lokomotiv Moscow 1 1 0 0 0 0
2010 Lokomotiv Moscow 3 0 0 0 0 0

Vinh danh

Russian Champion × 4
Greek Champion × 2
Russian Cup Winner × 1
Russian Super Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2023-08-07
Karagümrük PAOK
Chuyển nhượng(450K EUR)
2022-07-28
Zenit Karagümrük
Chuyển nhượng tự do
2018-02-15
Rubin Kazan Zenit
Chuyển nhượng(3M EUR)
2017-06-30
Akhmat Grozny Rubin Kazan
quay lại từ khoản vay
2017-02-13
Rubin Kazan Akhmat Grozny
Cho mượn
2015-07-01
Lokomotiv Moscow Rubin Kazan
?
2015-06-30
Rubin Kazan Lokomotiv Moscow
quay lại từ khoản vay
2014-07-14
Lokomotiv Moscow Rubin Kazan
Cho mượn
2011-01-01
Lokomotiv-2 Lokomotiv Moscow
2010-02-04
Dynamo Kyiv II Lokomotiv-2
Chuyển nhượng(100K EUR)
2009-01-01
Akhmat Grozny U21 Dynamo Kyiv II
?

Chấn thương

PAOK Unknown injury 2025.10.20 ~ 2025.10.24
PAOK Rest 2025.01.12 ~ 2025.01.13
Zenit Knee collateral ligament strain 2021.07.25 ~ 2021.11.15
Zenit Muscular problems 2020.11.19 ~ 2020.12.02
Lokomotiv Moscow Knee surgery 2013.05.27 ~ 2013.07.26
Thigh problems 2011.02.21 ~ 2011.03.07
Điểm tổng
75
Pace
66
Physical
76
Defending
74
Dribbling
72
Passing
72
Shooting
72
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMagomed Ozdoev
Quốc tịchNga
Ngày sinh1992-11-05
Chiều cao184cm
Cân nặng77kg
Chân thuậnBên phải
Số áo27
Vị tríTiền vệ