10

Cosimo Chiricò

Cosimo Chiricò

Casarano Tiền đạo 34 tuổi 169cm 72kg Chân: Bên trái
Giá trị €20 Sinh 1991-10-05 Quốc tịch Ý

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Casarano 44 43 20 1 7 0
2024/2025 Cavese 9 7 1 0 2 0
2024/2025 Catania 1 1 0 0 0 0
2023/2024 Catania 39 31 6 0 6 0
2022/2023 Crotone 39 36 14 0 2 0
2021/2022 Padova 47 39 14 0 4 1
2020/2021 Padova 23 22 10 0 2 0
2020/2021 Ascoli 18 11 0 1 4 0
2019/2020 Monza 24 17 6 0 3 0
2018/2019 Monza 19 9 3 0 2 0
2018/2019 Lecce 1 0 0 0 0 0
2017/2018 Cesena 7 0 0 0 0 0
2017/2018 Foggia 23 12 4 1 2 0
2016/2017 Foggia 38 30 4 0 5 0
2015/2016 Foggia 21 15 4 0 2 0
2015/2016 Prato 10 6 2 0 0 0
2014/2015 Ascoli 25 20 3 0 5 1
2013/2014 Latina 6 3 0 0 0 0
2012/2013 Lecce 29 24 5 0 4 0
2011/2012 Virtus Lanciano 34 18 3 0 3 0
2010/2011 Casarano 1 0 0 0 0 0

Vinh danh

Italian Lega Pro Champion (b) × 3
Italienischer Pokalsieger (serie C) × 2

Chuyển nhượng

2025-07-02
Cavese Casarano
Chuyển nhượng tự do
2025-02-13
Without Club Cavese
2025-01-23
Catania Without Club
2023-07-14
Crotone Catania
Chuyển nhượng(1K EUR)
2022-07-01
Padova Crotone
?
2021-07-07
Ascoli Padova
Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
Padova Ascoli
quay lại từ khoản vay
2021-02-01
Ascoli Padova
Cho mượn
2020-09-23
Monza Ascoli
?
2019-01-04
Lecce Monza
Chuyển nhượng(400K EUR)
2018-07-01
Cesena Lecce
Chuyển nhượng tự do
2018-02-05
Without Club Cesena
2018-01-31
Foggia Without Club
2016-01-05
Prato Foggia
Chuyển nhượng tự do
2015-10-07
Without Club Prato
2015-07-01
Parma Without Club
2015-06-30
Ascoli Parma
quay lại từ khoản vay
2014-07-01
Parma Ascoli
Cho mượn
2014-06-30
Latina Parma
quay lại từ khoản vay
2013-07-29
Parma Latina
Cho mượn
2013-07-01
Lecce Parma
?
2012-06-30
Virtus Lanciano Lecce
quay lại từ khoản vay
2011-08-01
Lecce Primavera Virtus Lanciano
Cho mượn
2011-06-30
Casarano Lecce Primavera
quay lại từ khoản vay
2010-07-01
Lecce Primavera Casarano
Cho mượn
2010-06-30
Vigor Lamezia Lecce Primavera
quay lại từ khoản vay
2009-07-01
US Lecce Youth Vigor Lamezia
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
68
Pace
77
Physical
59
Defending
26
Dribbling
73
Passing
60
Shooting
63
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênCosimo Chiricò
Quốc tịchÝ
Ngày sinh1991-10-05
Chiều cao169cm
Cân nặng72kg
Chân thuậnBên trái
Số áo10
Vị tríTiền đạo