4

Enric Saborit

Enric Saborit

AEK Larnaca Hậu vệ 34 tuổi 186cm 72kg Chân: Bên trái
Giá trị €22.5 Sinh 1992-04-27 Quốc tịch Tây Ban Nha

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/22 Cup quốc gia Síp Aris Limassol vs AEK Larnaca 3-4 W - - - -
04/05 Cup quốc gia Síp Apollon vs AEK Larnaca 1-1 D - - - -
03/22 Cup quốc gia Síp AEK Larnaca vs APOEL 1-0 W - - - -
03/19 UEFA Europa Conference League AEK Larnaca vs Crystal Palace 1-2 L - - - -
03/16 Cup quốc gia Síp Ethnikos Achna vs AEK Larnaca 0-2 W - - - -
03/12 UEFA Europa Conference League Crystal Palace vs AEK Larnaca 0-0 D - - - -
03/06 Cup quốc gia Síp AEK Larnaca vs Akritas 3-0 W - - - -
03/01 Cup quốc gia Síp AEK Larnaca vs Olympiakos Nicosia 1-1 D - - - -
02/22 Cup quốc gia Síp Omonia Aradippou vs AEK Larnaca 2-1 L - - - -
02/14 Cup quốc gia Síp AEK Larnaca vs Apollon 0-1 L - - - -
02/08 Cup quốc gia Síp APOEL vs AEK Larnaca 1-2 W - - - -
01/31 Cup quốc gia Síp AEK Larnaca vs Enosis Neon Paralimni 5-0 W - - - -
01/25 Cup quốc gia Síp Pafos FC vs AEK Larnaca 1-2 W - - - -
01/18 Cup quốc gia Síp AEK Larnaca vs Krasava ENY Ypsonas 2-1 W - - - -
01/14 Cup Omonia Nicosia vs AEK Larnaca 2-1 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 AEK Larnaca 25 21 3 0 4 2
2025 Deportes Iquique 14 12 2 0 1 0
2024/2025 Gaziantep 10 8 1 0 3 0
2023/2024 Maccabi Tel Aviv 42 39 0 3 9 0
2022/2023 Maccabi Tel Aviv 40 40 3 6 10 1
2021/2022 Maccabi Tel Aviv 33 32 3 0 5 0
2020/2021 Maccabi Tel Aviv 34 33 3 0 9 1
2019/2020 Maccabi Tel Aviv 36 35 1 0 5 0
2018/2019 Maccabi Tel Aviv 41 40 3 0 3 0
2017/2018 Athletic Bilbao 23 20 0 2 5 0
2016/2017 Athletic Bilbao 14 9 2 0 1 0
2015/2016 Athletic Bilbao B 26 24 0 0 8 0
2015/2016 Athletic Bilbao 1 1 0 1 0 0
2014/2015 Mallorca 17 13 0 0 5 1
2013/2014 Athletic Bilbao 5 2 0 0 1 0
2012/2013 Athletic Bilbao B 36 35 1 0 10 1
2011/2012 Athletic Bilbao B 27 26 2 0 8 1
2010/2011 Athletic Bilbao B 26 25 3 0 2 1

Vinh danh

Israeli Champion × 3
Israeli Cup Winner × 1
Toto Cup Ligat Al × 2

Chuyển nhượng

2025-07-07
Deportes Iquique AEK Larnaca
Chuyển nhượng tự do
2025-03-06
Gaziantep Deportes Iquique
Chuyển nhượng tự do
2024-07-30
Maccabi Tel Aviv Gaziantep
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Athletic Bilbao Maccabi Tel Aviv
Chuyển nhượng tự do
2016-07-01
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao
2015-07-14
Athletic Bilbao Athletic Bilbao B
2015-06-30
Mallorca Athletic Bilbao
quay lại từ khoản vay
2014-07-10
Athletic Bilbao Mallorca
Cho mượn
2013-07-01
Athletic Bilbao B Athletic Bilbao
2010-09-01
Basconia Athletic Bilbao B
2010-07-01
Athletic Club U19 Basconia
2008-07-01
Espanyol Youth Athletic Club U19
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

AEK Larnaca Hamstring injury 2026.04.06 ~ 2026.05.21
AEK Larnaca Muscle injury 2025.12.31 ~ 2026.01.13
Gaziantep Fitness 2025.01.29 ~ 2025.02.07
Gaziantep Tendon rupture 2024.11.22 ~ 2025.01.28
Maccabi Tel Aviv Ankle ligament tear 2024.01.29 ~ 2024.02.08
Maccabi Tel Aviv Groin strain 2023.12.18 ~ 2024.01.01
Maccabi Tel Aviv Groin injury 2023.05.04 ~ 2023.05.11
Maccabi Tel Aviv Hamstring injury 2022.01.13 ~ 2022.02.01
Maccabi Tel Aviv Ill 2021.12.20 ~ 2021.12.26
Maccabi Tel Aviv Ankle injury 2021.09.13 ~ 2021.10.02
Maccabi Tel Aviv Corona virus 2020.09.21 ~ 2020.10.04
Maccabi Tel Aviv Hamstring strain 2019.07.12 ~ 2019.08.01
Maccabi Tel Aviv Leg injury 2018.09.13 ~ 2018.09.25
Athletic Bilbao Knock 2017.11.01 ~ 2017.11.28
Athletic Bilbao Groin injury 2017.05.09 ~ 2017.08.08
Athletic Bilbao B Torn thigh muscle 2015.10.25 ~ 2015.10.26
Điểm tổng
70
Pace
69
Physical
75
Defending
68
Dribbling
66
Passing
64
Shooting
47
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênEnric Saborit
Quốc tịchTây Ban Nha
Ngày sinh1992-04-27
Chiều cao186cm
Cân nặng72kg
Chân thuậnBên trái
Số áo4
Vị tríHậu vệ