44

Henry Plazas

Henry Plazas

Academia Anzoategui Hậu vệ 33 tuổi 189cm 83kg Chân: Bên phải
Giá trị €15 Sinh 1992-12-12 Quốc tịch Venezuela

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Sport Huancayo 13 12 1 0 3 0
2026 Academia Anzoategui 7 4 2 0 2 0
2025 Cienciano 37 34 5 0 10 1
2025 Cúcuta Deportivo 11 10 1 0 1 0
2025 Estudiantes de Mérida 9 9 0 0 4 0
2024 Cienciano 16 14 1 0 0 0
2024 UTC Cajamarca 17 16 0 1 2 0
2024 Boyacá Chicó 37 34 8 2 8 0
2023 Sport Huancayo 33 30 1 1 8 2
2023 Boyacá Chicó 42 42 5 1 9 1
2022 Boyacá Chicó 47 47 9 0 6 0
2022 Sport Huancayo 30 30 1 3 12 1
2021 Sport Huancayo 26 26 1 2 7 1
2021 Boyacá Chicó 26 25 3 0 4 0
2020 Estudiantes de Mérida 20 18 4 0 6 0
2019 Aragua 40 40 4 0 7 0
2018 Zulia FC 12 11 1 0 3 0
2017 Zulia FC 31 31 2 0 9 1
2016 Zulia FC 28 27 3 0 7 0
2015 Zulia FC 9 6 1 0 3 0
2014/2015 Aragua 15 14 1 0 4 0
2013/2014 Estudiantes de Mérida 19 16 2 0 5 0
2012/2013 Estudiantes de Mérida 25 25 1 0 7 0
2010/2011 Estudiantes de Mérida 3 2 0 0 0 0

Vinh danh

Copa Venezuela × 2

Chuyển nhượng

2026-07-01
Academia Anzoategui Without Club
2026-01-29
Cúcuta Deportivo Academia Anzoategui
Chuyển nhượng tự do
2025-07-05
Estudiantes de Mérida Cúcuta Deportivo
Chuyển nhượng tự do
2025-01-01
Boyacá Chicó Estudiantes de Mérida
Chuyển nhượng tự do
2021-01-01
Estudiantes de Mérida Boyacá Chicó
Chuyển nhượng tự do
2020-01-04
Aragua Estudiantes de Mérida
Chuyển nhượng tự do
2019-01-01
Zulia FC Aragua
Chuyển nhượng tự do
2015-07-01
Estudiantes de Mérida Zulia FC
Chuyển nhượng tự do
2015-06-30
Aragua Estudiantes de Mérida
quay lại từ khoản vay
2014-07-01
Estudiantes de Mérida Aragua
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
TênHenry Plazas
Quốc tịchVenezuela
Ngày sinh1992-12-12
Chiều cao189cm
Cân nặng83kg
Chân thuậnBên phải
Số áo44
Vị tríHậu vệ