91

Ádám Gyurcsó

Ádám Gyurcsó

Honvéd Tiền đạo 35 tuổi 180cm 67kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1991-03-06 Quốc tịch Hungary

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Honvéd 1 0 0 0 0 0
2025/2026 KARCAG SE 1 1 0 0 0 0
2025/2026 Honvéd 13 11 0 0 0 0
2024/2025 Anorthosis 23 13 3 0 0 0
2024/2025 AEK Larnaca 1 1 0 0 0 0
2023/2024 AEK Larnaca 30 13 2 0 3 0
2022/2023 AEK Larnaca 30 27 8 1 1 0
2021/2022 AEK Larnaca 20 17 4 0 0 0
2020/2021 Osijek 5 2 1 0 0 0
2020/2021 Hajduk Split 18 16 3 0 0 0
2019/2020 Hajduk Split 2 2 1 0 0 0
2019/2020 Puskas Akademia 29 27 7 0 2 0
2018/2019 Hajduk Split 37 24 5 0 2 0
2017/2018 Hajduk Split 14 13 6 0 1 0
2017/2018 Pogon Szczecin 20 15 2 2 1 0
2016/2017 Pogon Szczecin 41 38 6 0 5 0
2015/2016 Pogon Szczecin 14 13 2 0 1 0
2015/2016 Fehérvár 24 21 9 1 2 0
2014/2015 Fehérvár 26 25 6 0 1 0
2013/2014 Fehérvár 21 9 4 0 0 0
2012/2013 Fehérvár 38 26 4 1 4 0
2011/2012 Fehérvár 13 5 2 0 1 0
2011/2012 Kecskeméti TE 19 13 4 0 3 0
2010/2011 Fehérvár II 27 25 8 0 4 0
2010/2011 Fehérvár 1 0 0 0 0 0

Vinh danh

Top Scorer × 1
Hungarian Champion × 2
Hungary Super Cup × 1

Chuyển nhượng

2025-07-10
Anorthosis Honvéd
Chuyển nhượng tự do
2024-09-05
AEK Larnaca Anorthosis
Chuyển nhượng tự do
2021-08-30
Osijek AEK Larnaca
Chuyển nhượng tự do
2021-02-15
Hajduk Split Osijek
Chuyển nhượng tự do
2020-06-30
Puskas Akademia Hajduk Split
quay lại từ khoản vay
2019-08-29
Hajduk Split Puskas Akademia
Cho mượn
2018-07-01
Pogon Szczecin Hajduk Split
Chuyển nhượng(450K EUR)
2018-06-30
Hajduk Split Pogon Szczecin
quay lại từ khoản vay
2018-01-29
Pogon Szczecin Hajduk Split
Cho mượn
2016-01-05
Fehérvár Pogon Szczecin
Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
Fehérvár II Fehérvár
2011-12-31
Kecskeméti TE Fehérvár II
quay lại từ khoản vay
2011-07-01
Fehérvár II Kecskeméti TE
Cho mượn

Chấn thương

Anorthosis Muscle injury 2025.01.02 ~ 2025.01.24
Điểm tổng
70
Pace
89
Physical
61
Defending
33
Dribbling
71
Passing
65
Shooting
67
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênÁdám Gyurcsó
Quốc tịchHungary
Ngày sinh1991-03-06
Chiều cao180cm
Cân nặng67kg
Chân thuậnBên phải
Số áo91
Vị tríTiền đạo