90
Manh Cuong Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | TP Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | TP Hồ Chí Minh | 23 | 20 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2023/2024 | Thể Công - Viettel | 18 | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2023 | Thể Công - Viettel | 10 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Sài Gòn | 17 | 17 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Sài Gòn | 12 | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Nam Định | 16 | 16 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2019 | Nam Định | 14 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Nam Định | 22 | 20 | 1 | 0 | 5 | 0 |
Thể Công - Viettel
→
TP Hồ Chí Minh
Sài Gòn
→
Thể Công - Viettel
Nam Định
→
Sài Gòn