9

Ibrahima Tandia

Ibrahima Tandia

Diala SC Tiền vệ 32 tuổi 171cm 70kg Chân: Bên phải
Giá trị €20 Sinh 1993-07-12 Quốc tịch Mali

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2024/2025 Al-Tai 2 1 1 1 0 0
2022/2023 Al Ahli Tripoli 2 2 0 0 0 0
2021/2022 Al Hazem 2 1 0 0 0 0
2019/2020 CS Sfaxien 12 8 2 0 1 0
2019/2020 Al Hazem 12 9 2 2 1 0
2018/2019 Sepsi 34 34 11 5 5 0
2017/2018 Tours II 3 3 3 0 0 0
2017/2018 Sepsi 17 16 5 2 1 0
2017/2018 Tours 7 4 1 0 0 0
2016/2017 Tours II 10 8 3 0 1 0
2016/2017 Tours 9 3 0 0 0 0
2015/2016 Tours II 6 6 0 0 0 0
2015/2016 Tours 31 11 6 0 1 0
2014/2015 Tours II 5 5 1 0 1 0
2014/2015 Tours 23 12 4 0 2 0
2012/2013 Caen II 21 21 7 0 0 0
2011/2012 Caen II 14 13 4 0 1 0
2011/2012 Caen 3 2 0 0 0 0
2010/2011 Sochaux II 4 1 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-01-12
Al Riffa Diala SC
2025-08-08
Al-Tai Al Riffa
?
2024-09-04
Al Qadsia Al-Tai
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
Al Ahli Tripoli Al Qadsia
?
2022-08-22
Al Adalah Al Ahli Tripoli
Chuyển nhượng tự do
2022-01-18
Al Hazem Al Adalah
?
2020-10-06
CS Sfaxien Al Hazem
quay lại từ khoản vay
2020-01-31
Al Hazem CS Sfaxien
Cho mượn
2019-07-01
Sepsi Al Hazem
Chuyển nhượng(600K EUR)
2018-02-05
Tours Sepsi
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Alavés B Tours
Chuyển nhượng tự do
2014-02-19
Without Club Alavés B
2013-07-05
Caen Without Club
2011-08-02
Sochaux II Caen
Chuyển nhượng tự do
2010-07-13
Sochaux U19 Sochaux II

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
69
Pace
91
Physical
65
Defending
35
Dribbling
73
Passing
61
Shooting
65
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênIbrahima Tandia
Quốc tịchMali
Ngày sinh1993-07-12
Chiều cao171cm
Cân nặng70kg
Chân thuậnBên phải
Số áo9
Vị tríTiền vệ