32

Marcel Tisserand

Marcel Tisserand

Sydney FC Hậu vệ 33 tuổi 190cm 81kg Chân: Bên phải
Giá trị €100 Sinh 1993-01-10 Quốc tịch CHDC Congo

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
03/22 A-League Sydney FC vs Newcastle Jets 1-2 L - - - -
03/17 A-League Sydney FC vs Melbourne City 0-1 L - - - -
03/07 A-League Sydney FC vs Melbourne Victory 2-2 D - - - -
03/01 A-League Wellington Phoenix vs Sydney FC 0-1 W - - - -
02/21 A-League Sydney FC vs Brisbane Roar 1-0 W - - - -
02/17 A-League Sydney FC vs Auckland FC 1-1 D - - - -
02/14 A-League Sydney FC vs Adelaide United 1-2 L - - - -
02/07 A-League Auckland FC vs Sydney FC 1-0 L - - - -
01/31 A-League Sydney FC vs Western Sydney Wanderers 4-1 W - - - -
01/26 A-League Melbourne Victory vs Sydney FC 4-0 L - - - -
01/18 A-League Sydney FC vs Wellington Phoenix 0-2 L - - - -
01/10 A-League Macarthur FC vs Sydney FC 0-3 W - - - -
01/03 A-League Melbourne City vs Sydney FC 0-0 D - - - -
12/20 A-League Newcastle Jets vs Sydney FC 2-0 L - - - -
12/13 A-League Perth Glory vs Sydney FC 0-1 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Sydney FC 19 18 2 1 3 0
2024/2025 Al Khaleej 22 22 0 0 3 0
2023/2024 Al-Ettifaq 17 16 0 0 2 0
2023/2024 Abha 11 11 0 0 0 1
2022/2023 Al-Ettifaq 28 28 0 1 1 0
2021/2022 Fenerbahçe 25 20 0 0 5 1
2020/2021 Fenerbahçe 25 22 1 1 3 0
2019/2020 Wolfsburg 23 22 1 2 6 1
2018/2019 Wolfsburg 11 11 1 0 2 0
2018/2019 Wolfsburg U23 1 1 0 0 0 0
2018/2019 Wolfsburg II 1 1 0 0 0 0
2017/2018 Wolfsburg 19 17 0 1 5 0
2016/2017 Ingolstadt 28 27 0 1 9 0
2016/2017 Monaco 1 1 0 0 1 0
2015/2016 Toulouse 36 35 1 0 6 1
2014/2015 Toulouse II 1 1 0 0 0 0
2014/2015 Toulouse 22 18 0 1 4 1
2013/2014 Monaco II 1 1 0 0 0 0
2013/2014 Lens 13 13 1 0 4 0
2013/2014 Monaco 6 2 0 0 0 0
2012/2013 Monaco II 29 27 3 0 7 0
2011/2012 Monaco II 13 10 1 0 2 0
2010/2011 Monaco II 2 0 0 0 0 0

Vinh danh

French Champion × 1
Saudi Arabian Champion × 1
German Regionalliga North Champion × 1
African Nations Championship × 1

Chuyển nhượng

2025-08-18
Al-Ettifaq Sydney FC
Chuyển nhượng tự do
2025-06-30
Al Khaleej Al-Ettifaq
quay lại từ khoản vay
2024-08-18
Al-Ettifaq Al Khaleej
Cho mượn
2024-06-30
Abha Al-Ettifaq
quay lại từ khoản vay
2024-01-30
Al-Ettifaq Abha
Cho mượn
2022-08-21
Fenerbahçe Al-Ettifaq
Chuyển nhượng(3M EUR)
2020-09-15
Wolfsburg Fenerbahçe
Chuyển nhượng(4M EUR)
2018-07-01
Ingolstadt Wolfsburg
Chuyển nhượng(7M EUR)
2018-06-30
Wolfsburg Ingolstadt
quay lại từ khoản vay
2017-08-22
Ingolstadt Wolfsburg
Khoản vay(3M EUR)
2016-08-31
Monaco Ingolstadt
Chuyển nhượng(4M EUR)
2016-06-30
Toulouse Monaco
quay lại từ khoản vay
2014-07-26
Monaco Toulouse
Cho mượn
2014-06-30
Lens Monaco
quay lại từ khoản vay
2014-01-20
Monaco Lens
Cho mượn
2013-07-01
Monaco U21 Monaco
2011-07-01
Monaco U19 Monaco U21
2009-07-01
INF Clairefontaine Youth Monaco U19
?

Chấn thương

Sydney FC Rest 2026.02.16 ~ 2026.02.26
Al-Ettifaq Thigh problems 2023.08.25 ~ 2023.09.15
Fenerbahçe Influenza 2021.12.18 ~ 2021.12.24
CHDC Congo Unknown injury 2021.11.10 ~ 2021.11.19
Fenerbahçe Unknown injury 2021.09.13 ~ 2021.10.12
Fenerbahçe Torn thigh muscle 2021.01.22 ~ 2021.02.10
Wolfsburg Fitness 2019.08.13 ~ 2019.08.18
Wolfsburg Tendon rupture 2018.04.30 ~ 2018.09.19
Wolfsburg Fitness 2018.03.21 ~ 2018.04.13
Wolfsburg Tendon rupture 2018.02.09 ~ 2018.03.19
Wolfsburg Fitness 2017.12.12 ~ 2017.12.15
Wolfsburg Ill 2017.12.05 ~ 2017.12.11
Wolfsburg Flu 2017.12.04 ~ 2017.12.06
Wolfsburg Thigh problems 2017.09.08 ~ 2017.09.18
Điểm tổng
69
Pace
70
Physical
80
Defending
67
Dribbling
66
Passing
66
Shooting
58
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMarcel Tisserand
Quốc tịchCHDC Congo
Ngày sinh1993-01-10
Chiều cao190cm
Cân nặng81kg
Chân thuậnBên phải
Số áo32
Vị tríHậu vệ