39

Gonçalo Paciência

Gonçalo Paciência

Santa Clara Tiền đạo 31 tuổi 184cm 80kg Chân: Bên phải
Giá trị €70 Sinh 1994-08-01 Quốc tịch Bồ Đào Nha

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/11 Giải vô địch BĐN Santa Clara vs Nacional Madeira 2-0 W - - - -
05/02 Giải vô địch BĐN Arouca vs Santa Clara 2-2 D - - - -
04/26 Giải vô địch BĐN Santa Clara vs Braga 2-1 W - - - -
04/18 Giải vô địch BĐN Casa Pia vs Santa Clara 0-0 D - - - -
04/11 Giải vô địch BĐN Santa Clara vs Rio Ave 0-2 L - - - -
04/03 Giải vô địch BĐN Sporting Lisbon vs Santa Clara 4-2 L - - - -
03/15 Giải vô địch BĐN AVS vs Santa Clara 0-1 W - - - -
03/08 Giải vô địch BĐN Santa Clara vs Vitoria Guimaraes 2-0 W - - - -
03/01 Giải vô địch BĐN Tondela vs Santa Clara 2-2 D - - - -
02/21 Giải vô địch BĐN Alverca vs Santa Clara 1-1 D - - - -
02/13 Giải vô địch BĐN Santa Clara vs Benfica 1-2 L - - - -
02/07 Giải vô địch BĐN Estrela Amadora vs Santa Clara 1-0 L - - - -
01/31 Giải vô địch BĐN Santa Clara vs Estoril 2-4 L - - - -
12/07 Serie A Brazil Sport Recife vs Gremio 0-4 L - - - -
12/03 Serie A Brazil Bahia vs Sport Recife 2-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Santa Clara 12 6 3 0 2 0
2025 Sport Recife 22 13 5 0 0 0
2024 Sanfrecce Hiroshima 13 8 4 0 2 0
2023/2024 Bochum 21 6 3 1 3 0
2022/2023 Celta Vigo 27 7 3 0 2 1
2021/2022 Eintracht Frankfurt 25 5 5 0 6 0
2020/2021 Schalke 04 16 9 1 1 2 0
2019/2020 Eintracht Frankfurt 43 24 10 4 5 0
2018/2019 Eintracht Frankfurt 18 4 5 1 3 0
2017/2018 Porto 10 2 0 1 1 0
2017/2018 Vitória Setúbal 24 21 10 4 4 0
2016/2017 Rio Ave 15 5 1 0 2 0
2016/2017 Olympiakos 1 0 0 0 0 0
2015/2016 Académica 29 18 3 0 7 0
2014/2015 Porto 4 1 1 0 0 0
2014/2015 Porto B 16 15 9 0 10 0
2013/2014 Porto B 19 19 5 0 4 0

Vinh danh

Uefa Cup Winner × 1
Portugese Champion × 1
Top Scorer × 1
Greek Champion × 1
Torneio Internacional Algarve U17 × 1

Chuyển nhượng

2026-01-27
Sport Recife Santa Clara
Chuyển nhượng tự do
2025-01-08
Sanfrecce Hiroshima Sport Recife
Chuyển nhượng tự do
2024-09-02
Celta Vigo Sanfrecce Hiroshima
Chuyển nhượng tự do
2024-06-30
Bochum Celta Vigo
quay lại từ khoản vay
2023-09-01
Celta Vigo Bochum
Cho mượn
2022-08-06
Eintracht Frankfurt Celta Vigo
Chuyển nhượng(790K EUR)
2021-06-30
Schalke 04 Eintracht Frankfurt
quay lại từ khoản vay
2020-09-15
Eintracht Frankfurt Schalke 04
Khoản vay(2M EUR)
2018-07-12
Porto Eintracht Frankfurt
Chuyển nhượng(3M EUR)
2018-01-30
Vitória Setúbal Porto
quay lại từ khoản vay
2017-07-20
Porto Vitória Setúbal
Cho mượn
2017-06-30
Rio Ave Porto
quay lại từ khoản vay
2017-01-01
Porto Rio Ave
Cho mượn
2016-12-31
Olympiakos Porto
quay lại từ khoản vay
2016-08-31
Porto Olympiakos
Cho mượn
2016-08-30
Porto B Porto
2016-06-30
Académica Porto B
quay lại từ khoản vay
2015-07-28
Porto B Académica
Cho mượn
2013-07-01
Porto U19 Porto B
2011-07-01
Porto U17 Porto U19
2010-07-01
Padroense FC U17 Porto U17
2009-07-01
Porto U15 Padroense FC U17
2007-07-01
Porto Youth Porto U15

Chấn thương

Sport Recife Hip flexor problems 2025.04.28 ~ 2025.07.08
Sport Recife Muscular problems 2025.03.28 ~ 2025.04.18
Bochum Calf problems 2023.08.19 ~ 2023.09.15
Eintracht Frankfurt Strain 2022.02.16 ~ 2022.02.22
Corona virus 2021.12.31 ~ 2022.01.04
Eintracht Frankfurt Muscle injury 2021.10.26 ~ 2021.11.24
Schalke 04 Knee injury 2020.11.26 ~ 2021.04.02
Eintracht Frankfurt Fitness 2020.06.13 ~ 2020.06.22
Eintracht Frankfurt Muscle injury 2020.05.06 ~ 2020.06.12
Quarantine 2020.03.20 ~ 2020.04.02
Eintracht Frankfurt Muscular problems 2019.12.20 ~ 2019.12.23
Eintracht Frankfurt Fitness 2018.12.04 ~ 2018.12.31
Eintracht Frankfurt Meniscus tear 2018.09.11 ~ 2018.12.02
Rio Ave Knock 2017.03.02 ~ 2017.03.07
Porto B Cruciate ligament strain 2014.09.06 ~ 2014.11.06
Porto U19 Knee injury 2013.06.16 ~ 2014.01.10
Điểm tổng
73
Pace
53
Physical
75
Defending
33
Dribbling
75
Passing
59
Shooting
75
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênGonçalo Paciência
Quốc tịchBồ Đào Nha
Ngày sinh1994-08-01
Chiều cao184cm
Cân nặng80kg
Chân thuậnBên phải
Số áo39
Vị tríTiền đạo