9

Aleksandar Kolev

Aleksandar Kolev

Nam Thông Chi Vân Tiền đạo 33 tuổi 191cm 79kg Chân: Bên trái
Giá trị €45 Sinh 1992-12-08 Quốc tịch Bulgaria

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
05/29 Hạng Nhất Trung Quốc Ninh Ba FC vs Nam Thông Chi Vân 1-1 D - - - -
05/23 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Tây Hằng Thần vs Nam Thông Chi Vân 0-0 D - - - -
05/10 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Vô Tích Wugo 1-0 W - - - -
05/02 Hạng Nhất Trung Quốc Quảng Đông GZ-Power vs Nam Thông Chi Vân 3-1 L - - - -
04/26 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Đại Liên Côn Thành 1-0 W - - - -
04/18 Hạng Nhất Trung Quốc Thiểm Tây Liên Hiệp vs Nam Thông Chi Vân 0-0 D - - - -
04/11 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Tô Châu Đông Ngô 1-0 W - - - -
04/04 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Nanjing City 1-0 W - - - -
03/21 Hạng Nhất Trung Quốc Định Nam United vs Nam Thông Chi Vân 1-1 D - - - -
03/14 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Thạch Gia Trang Gongfu 2-1 W - - - -
11/01 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Yanbian Longding 0-1 L - - - -
10/26 Hạng Nhất Trung Quốc Liêu Ninh Thiết Nhân vs Nam Thông Chi Vân 1-0 L - - - -
10/19 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Quảng Tây Bình Quả 3-0 W - - - -
10/12 Hạng Nhất Trung Quốc Định Nam United vs Nam Thông Chi Vân 1-1 D - - - -
10/04 Hạng Nhất Trung Quốc Nam Thông Chi Vân vs Thanh Đảo Hồng Sư 7-1 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Nam Thông Chi Vân 9 8 1 1 2 0
2025 Nam Thông Chi Vân 15 15 7 4 4 0
2024/2025 Levski Sofia 29 25 9 2 3 0
2023/2024 Krumovgrad 33 33 15 6 6 0
2022/2023 CSKA 1948 Sofia II 2 2 2 0 0 0
2022/2023 CSKA 1948 Sofia 24 17 2 1 6 1
2021/2022 CSKA 1948 Sofia 13 13 9 1 4 0
2021/2022 Stal Mielec 7 3 1 0 1 0
2020/2021 Stal Mielec 14 11 2 0 2 0
2020/2021 Lokomotiv Plovdiv 2 0 1 0 0 0
2020 Kaysar 14 7 0 0 2 1
2019/2020 Rakow Czestochowa 8 2 1 0 0 0
2019/2020 Arka Gdynia 2 1 0 0 0 0
2018/2019 Arka Gdynia 18 18 1 3 1 0
2017/2018 Sandecja Nowy Sącz 33 27 8 3 5 0
2016/2017 Stal Mielec 15 15 7 0 5 1
2016/2017 Beroe 15 3 0 0 1 0
2015/2016 Geel 10 6 0 0 2 0
2015/2016 Botev Plovdiv 15 12 2 0 2 0
2014/2015 Botev Plovdiv 15 8 1 0 3 1
2014/2015 Geel 2 2 0 0 0 0
2013/2014 Geel 62 62 14 0 10 0
2012/2013 Dessel Sport 25 1 1 0 3 0
2011/2012 Dessel Sport 27 15 1 0 1 0
2010/2011 Dessel Sport 14 9 3 0 2 0

Vinh danh

Polish Super Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2025-07-01
Levski Sofia Nam Thông Chi Vân
?
2024-07-01
Krumovgrad Levski Sofia
Chuyển nhượng(50K EUR)
2023-07-01
CSKA 1948 Sofia Krumovgrad
Chuyển nhượng tự do
2022-01-17
Stal Mielec CSKA 1948 Sofia
Chuyển nhượng tự do
2021-01-05
Kaysar Stal Mielec
Chuyển nhượng tự do
2020-01-15
Rakow Czestochowa Kaysar
Chuyển nhượng tự do
2019-08-28
Arka Gdynia Rakow Czestochowa
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Sandecja Nowy Sącz Arka Gdynia
Chuyển nhượng(100K EUR)
2017-07-01
Stal Mielec Sandecja Nowy Sącz
Chuyển nhượng tự do
2017-01-03
Beroe Stal Mielec
Chuyển nhượng tự do
2016-06-07
Geel Beroe
Chuyển nhượng tự do
2016-03-01
Botev Plovdiv Geel
?
2014-08-01
Geel Botev Plovdiv
Chuyển nhượng(60K EUR)
2013-07-01
Dessel Sport Geel
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
61
Pace
73
Physical
73
Defending
40
Dribbling
60
Passing
50
Shooting
61
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênAleksandar Kolev
Quốc tịchBulgaria
Ngày sinh1992-12-08
Chiều cao191cm
Cân nặng79kg
Chân thuậnBên trái
Số áo9
Vị tríTiền đạo