12

Morato

Morato

Al Faisaly Tiền đạo 33 tuổi 170cm 68kg Chân: Bên trái
Giá trị €22.5 Sinh 1992-09-01 Quốc tịch Brazil

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Al Faisaly 35 34 14 12 3 0
2024/2025 Al Faisaly 1 1 0 0 0 0
2023/2024 Al Faisaly 2 2 0 0 0 0
2022/2023 Al Khaleej 22 20 4 5 1 0
2022 Avaí 19 13 4 1 1 1
2021 Vasco da Gama 37 28 7 1 6 1
2020 RB Bragantino 34 17 2 2 3 1
2019 RB Bragantino 23 16 6 3 3 0
2019 Ituano 13 10 6 1 4 0
2018 Sport Recife 7 4 0 0 1 0
2018 São Paulo 1 0 0 0 0 0
2017 São Paulo 1 1 0 1 0 0
2017 Ituano 12 12 2 2 2 1
2016 Ituano 11 8 3 0 2 0
2016 Cascavel 7 6 4 0 0 0
2015 Boa 3 2 1 0 1 1
2014 Boa 16 3 2 1 2 0
2014 Mogi Mirim 8 6 2 1 1 0
2013 Ferroviária 9 4 0 0 2 0
2011 Gyeongnam 6 2 0 0 0 0

Vinh danh

Champion Campeonato Brasileiro Série B × 1

Chuyển nhượng

2023-07-26
Al Khaleej Al Faisaly
?
2022-08-16
RB Bragantino Al Khaleej
Chuyển nhượng tự do
2022-08-15
Avaí RB Bragantino
quay lại từ khoản vay
2022-02-04
RB Bragantino Avaí
Cho mượn
2021-12-31
Vasco da Gama RB Bragantino
quay lại từ khoản vay
2021-04-01
RB Bragantino Vasco da Gama
Cho mượn
2019-04-16
Ituano RB Bragantino
?
2018-12-31
São Paulo Ituano
2018-12-30
Sport Recife São Paulo
quay lại từ khoản vay
2018-08-07
São Paulo Sport Recife
Cho mượn
2017-12-31
São Paulo Ituano
quay lại từ khoản vay
2017-04-10
Ituano São Paulo
Cho mượn
2016-06-01
Without Club Ituano
2016-04-19
Cascavel Without Club
2016-02-19
Osasco Audax Cascavel
Chuyển nhượng tự do
2015-12-14
Without Club Osasco Audax
2015-08-28
Boa Without Club
2014-07-15
Mogi Mirim Boa
Chuyển nhượng tự do
2014-01-06
Ferroviária Mogi Mirim
Chuyển nhượng tự do
2013-01-07
Without Club Ferroviária
2012-01-02
Gyeongnam Without Club

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
67
Pace
81
Physical
54
Defending
35
Dribbling
70
Passing
60
Shooting
64
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMorato
Quốc tịchBrazil
Ngày sinh1992-09-01
Chiều cao170cm
Cân nặng68kg
Chân thuậnBên trái
Số áo12
Vị tríTiền đạo