26
Nguyen Manh Tran
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Nam Định | 29 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Nam Định | 32 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Nam Định | 24 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nam Định | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thể Công - Viettel | 20 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 16 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thể Công - Viettel | 11 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Sông Lam Nghệ An | 23 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Sông Lam Nghệ An | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Sông Lam Nghệ An | 24 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Sông Lam Nghệ An | 18 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Sông Lam Nghệ An | 22 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Sông Lam Nghệ An | 21 | 21 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2012 | Sông Lam Nghệ An | 15 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Sông Lam Nghệ An | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thể Công - Viettel
→
Nam Định
Sông Lam Nghệ An
→
Thể Công - Viettel