45

Freddie Ladapo

Freddie Ladapo

Chesterfield Tiền đạo 33 tuổi 185cm 79kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1993-02-01 Quốc tịch Anh

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
02/17 Hạng ba Anh Chesterfield vs Gillingham 1-0 W - - - -
02/14 Hạng ba Anh Chesterfield vs Harrogate Town 1-1 D - - - -
02/07 Hạng ba Anh Bristol Rovers vs Chesterfield 2-3 W - - - -
01/31 Hạng ba Anh Chesterfield vs Walsall 2-2 D - - - -
01/27 Hạng ba Anh Salford City vs Chesterfield 0-1 W - - - -
01/24 Hạng ba Anh Newport County vs Chesterfield 2-1 L - - - -
01/17 Hạng ba Anh Chesterfield vs Bromley 0-0 D - - - -
01/04 Hạng ba Anh MK Dons vs Chesterfield 2-2 D - - - -
01/01 Hạng ba Anh Oldham Athletic vs Chesterfield 1-1 D - - - -
09/16 EFL Trophy AFC Wimbledon vs Crystal Palace U21 3-1 W - - - -
09/13 Hạng nhì Anh AFC Wimbledon vs Rotherham 2-1 W - - - -
09/02 EFL Trophy AFC Wimbledon vs Stevenage 1-5 L - - - -
08/26 Carabao Cup Reading vs AFC Wimbledon 2-1 L - - - -
05/03 Hạng nhì Anh Huddersfield Town vs Leyton Orient 1-4 L - - - -
04/26 Hạng nhì Anh Exeter vs Huddersfield Town 3-1 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 AFC Wimbledon 1 0 0 0 0 0
2025/2026 Chesterfield 7 1 0 0 0 0
2024/2025 AFC Wimbledon 6 1 0 1 1 0
2024/2025 Huddersfield Town 25 2 1 0 0 0
2023/2024 Charlton 14 8 1 1 2 0
2023/2024 Ipswich Town 22 7 4 0 0 0
2022/2023 Ipswich Town 51 26 21 2 0 0
2021/2022 Rotherham 41 28 15 3 1 0
2020/2021 Rotherham 43 24 10 0 0 0
2019/2020 Rotherham 39 26 17 2 2 0
2018/2019 Plymouth Argyle 49 46 19 3 2 0
2017/2018 Southend United 10 3 0 0 0 0
2017/2018 Crystal Palace 4 0 0 0 0 0
2016/2017 Shrewsbury 15 10 4 0 0 0
2016/2017 Oldham Athletic 22 15 3 2 1 0
2015/2016 Margate 35 34 12 0 0 0
2013/2014 Hayes & Yeading United 16 12 3 0 0 0
2013/2014 Kidderminster Harriers 4 2 0 0 0 0
2013/2014 Colchester 2 0 0 0 0 0
2013/2014 Nuneaton Borough 6 2 2 0 0 0
2013/2014 Woking 4 1 0 0 0 0
2012/2013 Colchester 4 0 0 0 0 0
2012/2013 Bishop's Stortford 3 2 0 0 0 0
2010/2011 Chelmsford City 3 0 0 0 0 0
2010/2011 Thurrock 2 2 1 0 0 0

Vinh danh

Football League Trophy Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
Chesterfield Without Club
2026-01-01
Without Club Chesterfield
2025-09-11
Huddersfield Town Without Club
2024-09-10
Without Club Huddersfield Town
2024-08-30
Ipswich Town Without Club
2024-05-31
Charlton Ipswich Town
quay lại từ khoản vay
2024-01-19
Ipswich Town Charlton
Cho mượn
2022-07-01
Rotherham Ipswich Town
Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
Plymouth Argyle Rotherham
Chuyển nhượng(560K EUR)
2018-07-01
Southend United Plymouth Argyle
Chuyển nhượng tự do
2018-01-31
Crystal Palace Southend United
?
2017-05-31
Shrewsbury Crystal Palace
quay lại từ khoản vay
2017-01-06
Crystal Palace Shrewsbury
Cho mượn
2017-01-02
Oldham Athletic Crystal Palace
quay lại từ khoản vay
2016-08-30
Crystal Palace Oldham Athletic
Cho mượn
2016-03-30
Margate Crystal Palace
?
2015-01-14
Kidderminster Harriers Margate
Chuyển nhượng tự do
2015-01-11
Grays Athletic Kidderminster Harriers
quay lại từ khoản vay
2014-07-30
Kidderminster Harriers Grays Athletic
Cho mượn
2014-05-31
Hayes & Yeading United Kidderminster Harriers
quay lại từ khoản vay
2014-03-10
Kidderminster Harriers Hayes & Yeading United
Cho mượn
2014-01-24
Colchester Kidderminster Harriers
Chuyển nhượng tự do
2014-01-02
Nuneaton Borough Colchester
quay lại từ khoản vay
2013-11-01
Colchester Nuneaton Borough
Cho mượn
2013-09-16
Woking Colchester
quay lại từ khoản vay
2013-08-16
Colchester Woking
Cho mượn
2012-12-26
Bishop's Stortford Colchester
quay lại từ khoản vay
2012-09-28
Colchester Bishop's Stortford
Cho mượn
2011-05-20
Chelmsford City Colchester
quay lại từ khoản vay
2011-03-31
Colchester Chelmsford City
Cho mượn
2011-03-14
Thurrock Colchester
quay lại từ khoản vay
2011-02-28
Colchester Thurrock
Cho mượn
2011-01-01
Colchester United U18 Colchester

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
63
Pace
77
Physical
66
Defending
25
Dribbling
61
Passing
47
Shooting
63
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênFreddie Ladapo
Quốc tịchAnh
Ngày sinh1993-02-01
Chiều cao185cm
Cân nặng79kg
Chân thuậnBên phải
Số áo45
Vị tríTiền đạo