9
Xu Wu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Giang Tây Lư Sơn | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Thành Đô Rongcheng U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Wuhan Lianzhen vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Hạ Môn Phi Lộ | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quảng Đông Minh Đồ | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Hạ Môn Phi Lộ | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 03/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 10/12 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Dalian Hanyu vs Yulin Mobei Miners | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp vs Trường Xuân Á Thái | 2-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hạ Môn Phi Lộ | 9 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Thiểm Tây Liên Hiệp | 13 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Thiểm Tây Trường An | 11 | 4 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2021 | Thiểm Tây Trường An | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Thiểm Tây Trường An | 7 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thiểm Tây Trường An | 16 | 7 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2012 | Bắc Kinh Quốc An | 4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Yulin Mobei Miners
→
Hạ Môn Phi Lộ
Thiểm Tây Liên Hiệp
→
Yulin Mobei Miners
Thiểm Tây Trường An
→
Thiểm Tây Liên Hiệp
Chengdu Qianbao
→
Thiểm Tây Trường An
Bắc Kinh IT
→
Chengdu Qianbao
Without Club
→
Bắc Kinh IT
Bắc Kinh Quốc An
→
Without Club
Thẩm Dương Đông Tiến
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Thẩm Dương Đông Tiến
Unknown
→
Bắc Kinh Quốc An