6
Zhang Junzhe
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/16 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Mai Châu Khách Gia | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Lan Châu Longyuan Athletic | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Nam Thông Haimen Codion | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Châu Hồng Bảo vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-4 | W | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quảng Đông Minh Đồ | 2-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lan Châu Longyuan Athletic | 14 | 14 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Quảng Đông Minh Đồ | 28 | 24 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 2024 | Giang Tây Lư Sơn | 14 | 14 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2024 | Thạch Gia Trang Gongfu | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Hà Bắc FC | 27 | 27 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 2021 | Hà Bắc FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Hà Bắc FC | 6 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Hà Bắc FC | 14 | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Bắc Kinh BSU | 12 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Quảng Đông Minh Đồ
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Quảng Đông Minh Đồ
Giang Tây Lư Sơn
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Giang Tây Lư Sơn
Changchun Shenhuá
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Hà Bắc FC
→
Changchun Shenhuá
Bắc Kinh BSU
→
Hà Bắc FC
Changchun Shenhuá
→
Bắc Kinh BSU
Without Club
→
Changchun Shenhuá
Bắc Kinh Quốc An
→
Without Club
Thẩm Dương Đông Tiến
→
Bắc Kinh Quốc An
Bắc Kinh Quốc An
→
Thẩm Dương Đông Tiến
Unknown
→
Bắc Kinh Quốc An