Moshtagh Yaghoubi 10

Moshtagh Yaghoubi

Moshtagh Yaghoubi

Abu Muslim Tiền vệ 31 tuổi 178cm 84kg Chân: Bên phải
Sinh 1994-11-08 Quốc tịch Phần Lan

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Abu Muslim 1 1 0 0 1 0
2025 HIFK 1 1 0 0 1 0
2023 PK-35 Vantaa 12 10 0 0 4 0
2022 SJK Seinäjoki 8 6 0 1 2 1
2022 Oulu 8 8 0 1 2 1
2021 HIFK 27 27 3 1 10 1
2020 HIFK 18 16 1 0 9 0
2019 SJK Seinäjoki 18 16 1 0 10 1
2018/2019 HJK Helsinki 5 5 2 0 3 0
2018 HJK Helsinki 22 19 2 0 9 1
2017/2018 HJK Helsinki 12 11 6 0 3 0
2017 HJK Helsinki 16 13 2 0 8 1
2016/2017 HJK Helsinki 4 4 2 0 0 0
2016/2017 Spartaks Jūrmala 2 2 0 0 1 0
2016 Spartaks Jūrmala 1 1 0 0 0 0
2016 Shakhtyor Karagandy 11 5 0 0 2 0
2015 RoPS 31 27 5 0 11 0
2014 Spartaks Jūrmala 6 6 1 0 1 0
2013/2014 Honka 2 2 0 0 0 0
2013 Honka 26 23 3 0 13 0
2012 Pallohonka 2 2 0 0 1 0
2012 Honka 31 23 1 0 4 1
2011 Honka 1 0 0 0 0 0
2011 Pallohonka 20 20 2 0 7 3

Vinh danh

Finnish Cup Winner × 2
Finnish Champion × 2
Latvian Champion × 1

Chuyển nhượng

2025-11-01
HIFK Abu Muslim
Chuyển nhượng tự do
2025-05-10
Without Club HIFK
2024-01-01
PK-35 Vantaa Without Club
2023-06-02
Without Club PK-35 Vantaa
2023-01-01
Oulu Without Club
2022-12-31
SJK Seinäjoki Oulu
quay lại từ khoản vay
2022-07-30
Oulu SJK Seinäjoki
Cho mượn
2022-01-01
HIFK Oulu
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Without Club HIFK
2019-09-26
SJK Seinäjoki Without Club
2019-01-31
Without Club SJK Seinäjoki
2018-10-16
HJK Helsinki Without Club
2017-01-01
Spartaks Jūrmala HJK Helsinki
Chuyển nhượng tự do
2016-06-17
Shakhtyor Karagandy Spartaks Jūrmala
quay lại từ khoản vay
2016-03-17
Spartaks Jūrmala Shakhtyor Karagandy
Cho mượn
2016-03-03
RoPS Spartaks Jūrmala
Chuyển nhượng tự do
2015-03-05
Spartaks Jūrmala RoPS
Chuyển nhượng tự do
2014-06-30
Dinamo Moskva U21 Spartaks Jūrmala
quay lại từ khoản vay
2014-02-27
Spartaks Jūrmala Dinamo Moskva U21
Cho mượn
2014-02-08
Honka Spartaks Jūrmala
Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
HonkaU19 Honka

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
64
Pace
66
Physical
71
Defending
61
Dribbling
62
Passing
62
Shooting
52
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMoshtagh Yaghoubi
Quốc tịchPhần Lan
Ngày sinh1994-11-08
Chiều cao178cm
Cân nặng84kg
Chân thuậnBên phải
Số áo10
Vị tríTiền vệ