4

Daniel Graovac

Daniel Graovac

FCSB Hậu vệ 32 tuổi 185cm 73kg Chân: Bên phải
Giá trị €35 Sinh 1993-08-08 Quốc tịch Bosnia và Herzegovina

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 FCSB 30 27 1 0 5 0
2024/2025 CFR Cluj 23 17 1 1 3 0
2023/2024 Manisa BB Spor 28 26 0 0 2 1
2022/2023 Kasimpasa 15 11 0 0 2 0
2022/2023 CFR Cluj 5 4 0 0 0 0
2021/2022 CFR Cluj 36 34 1 2 7 0
2020/2021 CFR Cluj 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Arges 1 1 0 0 0 0
2020/2021 Astra 41 40 1 1 8 0
2019/2020 Astra 34 34 0 0 9 0
2018/2019 Vojvodina 31 31 0 0 10 0
2017/2018 Željezničar 4 4 0 0 2 0
2016/2017 Zrinjski 6 6 0 0 1 0
2016/2017 Excel Mouscron 2 1 0 0 1 0
2015/2016 Zrinjski 26 26 1 0 1 0
2014/2015 Zrinjski 30 30 0 0 3 0
2013/2014 Zrinjski 12 4 0 0 1 0
2012/2013 Zrinjski 14 13 0 0 2 0

Vinh danh

Romanian Champion × 1
Bosnian-herzegovinian Champion × 3
Bosnian-herzegovinian Cup Winner × 1
Kirin Cup × 1

Chuyển nhượng

2025-07-01
CFR Cluj FCSB
Chuyển nhượng tự do
2024-07-29
Manisa BB Spor CFR Cluj
Chuyển nhượng tự do
2023-07-20
Kasimpasa Manisa BB Spor
?
2022-08-12
CFR Cluj Kasimpasa
?
2021-07-01
Astra CFR Cluj
Chuyển nhượng tự do
2019-07-03
Vojvodina Astra
Chuyển nhượng tự do
2018-07-12
Excel Mouscron Vojvodina
Chuyển nhượng tự do
2018-06-30
Željezničar Excel Mouscron
quay lại từ khoản vay
2017-07-01
Excel Mouscron Željezničar
Cho mượn
2017-06-26
Zrinjski Excel Mouscron
quay lại từ khoản vay
2017-02-15
Excel Mouscron Zrinjski
Cho mượn
2016-08-29
Zrinjski Excel Mouscron
Chuyển nhượng tự do
2013-01-15
Dinamo Zagreb U19 Zrinjski
Chuyển nhượng tự do
2010-07-01
Dinamo Zagreb U17 Dinamo Zagreb U19

Chấn thương

FCSB Unknown injury 2026.02.07 ~ 2026.02.14
FCSB Muscular problems 2025.09.30 ~ 2025.10.19
Astra Corona virus 2020.10.30 ~ 2020.11.12
Điểm tổng
66
Pace
40
Physical
72
Defending
67
Dribbling
50
Passing
57
Shooting
40
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênDaniel Graovac
Quốc tịchBosnia và Herzegovina
Ngày sinh1993-08-08
Chiều cao185cm
Cân nặng73kg
Chân thuậnBên phải
Số áo4
Vị tríHậu vệ