39
Geoffrey Kizito
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Becamex Bình Dương | 14 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2024/2025 | Becamex Bình Dương | 24 | 23 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2023/2024 | Becamex Bình Dương | 20 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Becamex Bình Dương | 16 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Nam Định | 17 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Quảng Ninh | 11 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quảng Ninh | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Sài Gòn | 17 | 16 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Sài Gòn | 8 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Quảng Ninh | 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Quảng Ninh | 15 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Quảng Ninh | 15 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Quảng Ninh | 25 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2013 | Xuan Thanh Sai Gon | 14 | 14 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Xuan Thanh Sai Gon | 19 | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Nam Định
→
Becamex Bình Dương
Quảng Ninh
→
Nam Định
Sài Gòn
→
Quảng Ninh
Quảng Ninh
→
Sài Gòn
Gor Mahia
→
Quảng Ninh
Xuan Thanh Sai Gon
→
Gor Mahia
Unknown
→
Xuan Thanh Sai Gon