70
Tiago Leonço
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/31 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 10/24 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Bắc Kinh Quốc An | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/28 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo West Coast | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 09/21 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/14 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/31 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Mai Châu Khách Gia | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/24 | Chinese Super League | Trường Xuân Á Thái vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/16 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 08/03 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Chiết Giang FC | 2-4 | L | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-0 | W | - | - | - | - |
| 06/30 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thượng Hải Cảng | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/25 | Chinese Super League | Thành Đô Dung Thành vs Thâm Quyến Bằng Thành | 5-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Thâm Quyến Bằng Thành | 28 | 16 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Bằng Thành | 9 | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Muaither | 10 | 10 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Khor Fakkan | 13 | 10 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 2022/2023 | Al Dhafra | 14 | 13 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | JEF United Chiba | 27 | 16 | 4 | 4 | 1 | 0 |
| 2021 | Quảng Châu City | 20 | 13 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 17 | 17 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 2019/2020 | R&F | 8 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | R&F | 16 | 16 | 11 | 0 | 3 | 0 |
| 2017/2018 | R&F | 11 | 11 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 2016/2017 | Vendsyssel | 35 | 32 | 15 | 0 | 3 | 0 |
| 2015/2016 | Vendsyssel | 13 | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Farense | 22 | 13 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | Leixões | 17 | 15 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2013/2014 | Santa Clara | 36 | 28 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| 2013 | Novo Hamburgo | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Al Karma SC
Muaither
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Khor Fakkan
→
Muaither
Al Dhafra
→
Khor Fakkan
JEF United Chiba
→
Al Dhafra
Quảng Châu City
→
JEF United Chiba
R&F
→
Quảng Châu City
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
R&F
R&F
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
AEL Limassol
→
R&F
Vendsyssel
→
AEL Limassol
Farense
→
Vendsyssel
Leixões
→
Farense
Without Club
→
Leixões
Santa Clara
→
Without Club
Novo Hamburgo
→
Santa Clara