8
Ngoc Hai Que
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | SHB Đà Nẵng | 14 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Becamex Bình Dương | 22 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Becamex Bình Dương | 12 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Sông Lam Nghệ An | 16 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 20 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 2021 | Thể Công - Viettel | 14 | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Thể Công - Viettel | 19 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Thể Công - Viettel | 20 | 20 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 2018 | Sông Lam Nghệ An | 27 | 26 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 2017 | Sông Lam Nghệ An | 22 | 22 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 2016 | Sông Lam Nghệ An | 20 | 19 | 3 | 0 | 5 | 1 |
| 2015 | Sông Lam Nghệ An | 22 | 21 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2014 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 19 | 1 | 0 | 8 | 0 |
| 2013 | Sông Lam Nghệ An | 19 | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
SHB Đà Nẵng
Becamex Bình Dương
→
Đông Á Thanh Hóa
Sông Lam Nghệ An
→
Becamex Bình Dương
Thể Công - Viettel
→
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ An
→
Thể Công - Viettel