93

Merabi Uridia

Merabi Uridia

Fakel Voronezh Tiền đạo 33 tuổi 175cm 67kg Chân: Bên phải
Giá trị €35 Sinh 1993-04-07 Quốc tịch Nga

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Fakel Voronezh 32 14 2 0 0 0
2024/2025 Chernomorets Novorossiysk 35 27 7 0 2 0
2023/2024 Chernomorets Novorossiysk 10 9 2 0 0 0
2023/2024 Rubin Kazan 9 5 0 0 0 0
2022/2023 Rubin Kazan 10 8 2 0 2 0
2022/2023 Neftekhimik 18 17 5 0 0 0
2021/2022 Neftekhimik 37 36 6 0 1 0
2020/2021 Neftekhimik 37 34 17 0 3 0
2019/2020 Neftekhimik 28 25 11 0 3 0
2018/2019 Neftekhimik 28 19 9 0 5 0
2017/2018 Neftekhimik 1 0 0 0 0 0
2015/2016 Shukura Kobuleti 23 11 3 0 2 0
2014/2015 Volga 27 6 0 0 4 0
2013/2014 Neftekhimik 35 23 4 0 3 0
2012/2013 Neftekhimik 11 9 4 0 0 0

Vinh danh

Russian Second Tier Champion × 1
Russian Super Cup Winner × 1
Russian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2025-07-01
Chernomorets Novorossiysk Fakel Voronezh
Chuyển nhượng tự do
2024-01-15
Without Club Chernomorets Novorossiysk
2023-10-10
Rubin Kazan Without Club
2023-02-13
Neftekhimik Rubin Kazan
Chuyển nhượng(250K EUR)
2017-07-01
Torpedo Moscow Neftekhimik
Chuyển nhượng tự do
2017-02-09
Without Club Torpedo Moscow
2016-07-01
Rubin Kazan II Without Club
2016-06-30
Shukura Kobuleti Rubin Kazan II
quay lại từ khoản vay
2015-08-20
Volga Shukura Kobuleti
?
2015-06-30
Volga Rubin Kazan II
quay lại từ khoản vay
2014-07-01
Rubin Kazan II Volga
?
2014-06-30
Neftekhimik Rubin Kazan II
quay lại từ khoản vay
2013-02-25
Rubin Kazan II Neftekhimik
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
58
Pace
62
Physical
45
Defending
21
Dribbling
56
Passing
43
Shooting
60
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMerabi Uridia
Quốc tịchNga
Ngày sinh1993-04-07
Chiều cao175cm
Cân nặng67kg
Chân thuậnBên phải
Số áo93
Vị tríTiền đạo