32
Michael Ngadeu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Vân Nam Ngọc Côn | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/09 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/05 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Hà Nam FC | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/01 | Chinese Super League | Đại Liên Anh Bác vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/26 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/21 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Vũ Hán Tam Trấn | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/05 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 03/21 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thành Đô Dung Thành | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 03/14 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 03/07 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 12/11 | AFC Champions League Two | Bắc Kinh Quốc An vs Macarthur FC | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 14 | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2026 | Bắc Kinh Quốc An | 6 | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Bắc Kinh Quốc An | 25 | 23 | 1 | 1 | 5 | 1 |
| 2024 | Bắc Kinh Quốc An | 30 | 30 | 3 | 1 | 6 | 0 |
| 2023 | Bắc Kinh Quốc An | 31 | 31 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 2022/2023 | Gent | 43 | 43 | 1 | 1 | 8 | 2 |
| 2021/2022 | Gent | 44 | 44 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 2020/2021 | Gent | 34 | 33 | 1 | 1 | 9 | 1 |
| 2019/2020 | Gent | 42 | 42 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 2018/2019 | Slavia Praha | 42 | 41 | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 2017/2018 | Slavia Praha | 29 | 24 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 2016/2017 | Slavia Praha | 32 | 30 | 6 | 0 | 7 | 0 |
| 2015/2016 | Botosani | 25 | 25 | 6 | 0 | 5 | 0 |
| 2014/2015 | Botosani | 29 | 29 | 1 | 0 | 6 | 2 |
| 2013/2014 | Nürnberg II | 31 | 29 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| 2012/2013 | Nürnberg II | 23 | 20 | 1 | 0 | 5 | 1 |
Bắc Kinh Quốc An
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Gent
→
Bắc Kinh Quốc An
Slavia Praha
→
Gent
Botosani
→
Slavia Praha
Nürnberg II
→
Botosani
Sandhausen II
→
Nürnberg II
Kirchhörder SC
→
Sandhausen II
Without Club
→
Kirchhörder SC
Canon
→
Without Club