26
Aleksandar Paločević
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09 | J2 League | Iwaki FC vs Imabari | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 11/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 10/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Liêu Ninh Thiết Nhân vs | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Bình Quả | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 10/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư | 7-1 | W | - | - | - | - |
| 09/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thiểm Tây Liên Hiệp | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs | 0-3 | W | - | - | - | - |
| 09/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 08/03 | Hạng Nhất Trung Quốc | Phật Sơn Nanshi vs | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 07/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs | 0-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Imabari | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nam Thông Chi Vân | 24 | 22 | 6 | 9 | 4 | 0 |
| 2024/2025 | OFK Beograd | 16 | 15 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | FC Seoul | 23 | 9 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 2023 | FC Seoul | 35 | 33 | 4 | 3 | 5 | 0 |
| 2022 | FC Seoul | 43 | 37 | 8 | 2 | 3 | 0 |
| 2021 | FC Seoul | 34 | 26 | 10 | 4 | 4 | 1 |
| 2020 | Pohang Steelers | 24 | 17 | 14 | 6 | 3 | 0 |
| 2019 | Pohang Steelers | 16 | 7 | 5 | 4 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Nacional Madeira | 27 | 16 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2017/2018 | Arouca | 33 | 28 | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 2016/2017 | Vojvodina | 42 | 37 | 10 | 0 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Vojvodina | 35 | 17 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2014/2015 | OFK Beograd | 24 | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2013/2014 | OFK Beograd | 24 | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2012/2013 | Voždovac | 13 | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 |
FC Seoul
→
Imabari
FC Seoul
FC Seoul
→
OFK Beograd
→
FC Seoul
FC Seoul
→
OFK Beograd
Nacional Madeira
→
FC Seoul
Pohang Steelers
→
Nacional Madeira
Nacional Madeira
→
Pohang Steelers
Arouca
→
Nacional Madeira
Vojvodina
→
Arouca
OFK Beograd
→
Vojvodina
Voždovac
→
OFK Beograd
OFK Beograd
→
Voždovac
Sinđelić Beograd
→
OFK Beograd
OFK Beograd
→
Sinđelić Beograd
Lokomotiva Beograd U19
→
OFK Beograd